LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

coma - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

coma Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái vô thức sâu
  • điều kiện không phản ứng kéo dài
  • trạng thái không có nhận thức hoàn toàn
Illustration for this word

coma Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

coma Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkəʊ.mə/
Mỹ /ˈkoʊ.mə/
Tiết
coma

coma Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Hy Lạp 'koma' = giấc ngủ sâu; từ này vào tiếng Latinh là 'coma', chỉ trạng thái vô thức. Hãy tưởng tượng một người nằm phẳng, nhắm mắt, giống như một người đang ngủ say không bị ảnh hưởng bởi thế giới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hôn mê là một tình trạng y tế được đặc trưng bởi mất ý thức sâu và kéo dài, không thể tỉnh dậy bằng mọi kích thích. Nó khác với ngủ say bình thường hoặc ngất xỉu và thường cần đánh giá y tế để xác định nguyên nhân và triển vọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng coma cho trạng thái y tế, không phải ngủ bình thường; nói 'in coma' hoặc 'rơi vào hôn mê'; nói về 'bệnh nhân hôn mê' thay vì 'một người hôn mê'; đừng coi là trạng thái tạm thời; liên quan đến chăm sóc y tế và tiên lượng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ là ngủ sâu.
  • Khôi phục nhanh hoặc được đảm bảo.
  • Thời gian hôn mê cố định.
  • Trẻ em không thể hôn mê.
  • Kết quả hôn mê nào cũng như nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nhầm coma với ngủ say hoặc hôn mê không sâu; chú ý cách dùng cố định và cụm từ đi kèm.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ các cụm cố định: đang ở trong trạng thái hôn mê, rơi vào hôn mê.
  • Phân biệt hôn mê với ngủ sâu hoặc ngất xỉu trong ngữ cảnh y khoa.
  • Các cụm từ hay gặp: bệnh nhân hôn mê, giám sát, tiên lượng.
  • Luyện tập với các tình huống y tế thực tế.
  • So sánh với các thuật ngữ liên quan như mất ý thức, không đáp lại.
  • Dùng ví dụ xác thực để củng cố cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'coma'?

A.A fast car
B.A type of food
C.A state of deep unconsciousness
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses the word 'coma' correctly?

A.He played the coma beautifully.
B.She fell into a deep coma after the accident.
C.I ate a delicious coma for dinner.
D.The car raced down the street at a coma speed.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'coma'?

A.Consciousness
B.Sleep
C.Awareness
D.Unconsciousness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'coma'?

A.Energetic
B.Alive
C.Active
D.Awake
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation might someone be in a coma?

A.After a serious injury
B.While studying for an exam
C.While playing soccer
D.During a concert

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ