LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

combative - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

combative Ý nghĩa của Từ

  • hiếu chiến
  • thái độ hung hăng
  • liên quan đến chiến đấu
Illustration for this word

combative Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

combative Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəmˈbætɪv/
Mỹ /kəmˈbætɪv/
Tiết
combative

combative Từ nguyên của Từ

(com- + bat + -ive). Xuất phát từ tiếng Latinh 'combattre', qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh trung đại. Hãy tưởng tượng một võ sĩ quyền Anh trong võ đài, luôn sẵn sàng chiến đấu và tự vệ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Combative là tính từ mô tả người hay thích đánh nhau hoặc tranh luận, hoặc hành vi quyết đoán, gay gắt. Nghĩa đen liên quan đến chiến đấu hoặc xung đột. Nguồn gốc từ tiếng Latinh combattre, qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh Trung Đại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Không nhầm với combat như danh từ. Combative mô tả thái độ, không nhất thiết là hành động đánh nhau. Sử dụng thận trọng trong giao tiếp hàng ngày; ở các bối cảnh trang trọng có thể nghe cứng nhắc. Kết hợp với từ đồng nghĩa như đối đầu hoặc gây hấn để điều chỉnh sắc thái. Trong công sở, nó có thể bị hiểu là thù địch; chú ý ngữ điệu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ nói về chiến đấu vật lý.
  • Nó luôn mang nghĩa tiêu cực.
  • Nó mô tả người thích bạo lực ở mọi ngữ cảnh.
  • Nó có thể thay thế được bằng confrontational trong mọi tình huống.
  • Nó giống với từ combat hay combatant.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, combative thường được hiểu là thái độ đối đầu; ngữ cảnh và âm điệu quyết định mức độ tiêu cực hay tích cực. Cần lưu ý khi dùng trong giao tiếp lịch sự.

Mẹo Học

  • Học các collocation thông dụng: tư thế combative, tâm trạng combative, nhận xét combative.
  • So sánh với từ đồng nghĩa không đối đầu như hợp tác hay hòa giải.
  • Chú ý giọng điệu ở nhiều hoàn cảnh (dịch vụ hay thông thường).
  • Luyện nói sao cho dùng từ thay thế nhẹ nhàng ở nơi lịch sự.
  • Chú ý nghĩa nặng của đối đầu trong tranh luận chính trị.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao hoặc quân sự để hiểu nghĩa đen.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'combative' mean?

A.Peaceful and harmonious
B.Eager to fight or argue
C.Neutral and passive
D.Reserved and quiet
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'combative' correctly?

A.His combative nature made him a poor candidate for a team position.
B.She was combative during the yoga class, trying to argue with the instructor.
C.The children were feeling combative after being cooped up all day.
D.He chose a combative approach when addressing the peaceful protesters.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'combative'?

A.Aggressive
B.Submissive
C.Apathetic
D.Friendly
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'combative'?

A.Hostile
B.Docile
C.Fierce
D.Pugnacious
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone is combative?

A.A person calmly discussing their opinions at a meeting.
B.An individual arguing with a friend over a trivial matter.
C.Someone helping an elderly neighbor with groceries.
D.A group of friends playing a board game amicably.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ