combustion - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
com- (cùng) + bustion (cháy); Latin combustio → Pháp cổ combustion → Anh combustion. Hãy tưởng tượng một ngọn lửa lớn ấm áp mọi người xung quanh, tượng trưng cho 'cháy cùng nhau'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSự đốt cháy là quá trình phản ứng hóa học nhanh giữa nhiên liệu và chất oxi hóa, thường là oxy trong không khí, giải phóng nhiệt và ánh sáng và tạo ra carbon dioxide và nước. Nó cung cấp năng lượng cho động cơ, ngọn lửa và sản xuất điện, nhưng nếu kiểm soát kém có thể nguy hiểm. Hiểu sự đốt cháy đòi hỏi nhận diện tam giác lửa (nhiên liệu, nhiệt, oxy) và cách thay đổi các yếu tố ấy ảnh hưởng đến tốc độ, sự ổn định và lượng khí thải. Trong đời sống hàng ngày, đốt cháy xuất hiện ở nến, bếp gas và động cơ ô tô, mỗi trường hợp có tốc độ và sản phẩm phụ khác nhau. Các kỹ sư nghiên cứu đốt cháy để tăng hiệu quả và giảm ô nhiễm.
Người Việt học tiếng Anh nên phân biệt combustion như một quá trình hóa học và burning như hành động đốt; dùng ngữ cảnh học thuật cho combustion.
What is the meaning of 'combustion'?
In which sentence is 'combustion' used correctly?
Which word is a synonym of 'combustion'?
Which word is an antonym of 'combustion'?
In what real-life context would you encounter 'combustion'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật