LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

comedy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

comedy Ý nghĩa của Từ

  • vở kịch, phim hoặc buổi biểu diễn nhằm khiến mọi người cười
  • nội dung hoặc trình diễn hài hước
  • thể loại nghệ thuật liên quan đến các chủ đề hài hước
Illustration for this word

comedy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

comedy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒmədi/
Mỹ /ˈkɑːmədi/
Tiết
comedy

comedy Từ nguyên của Từ

hài kịch = com- (cùng nhau) + ode (bài hát); Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm bạn bè cùng nhau chia sẻ những bài hát hài hước khiến mọi người cười, hòa quyện tiếng nói của họ thành một điệp khúc vui vẻ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng người về phía trước, nắm lấy điều khiển và set ánh sáng cho căn phòng. Màn hình hiện ra một cảnh quen thuộc, câu cười đầu tiên đến như một đợt move nhẹ làm không khí rung động. Tôi hơi đổi tư thế, shift sự chú ý theo nhịp câu chuyện, điều chỉnh hơi thở và đẩy cảm xúc lại gần nhau. Khi tiếng cười lan tỏa, tôi nhận ra comedy không phải định nghĩa trừu tượng mà là một trải nghiệm chung giữa người với người.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Comedy là danh từ chỉ nghệ thuật hoặc nội dung hài hước nhằm gây cười cho khán giả. Nó có thể chỉ một vở hài, một bộ phim, một chương trình hoặc một tác phẩm mang tính hài hước. Comedy cũng là một thể loại nghệ thuật khai thác các chủ đề hài hước, châm biếm hoặc lãng mạn một cách dí dỏm. Người học thường nhầm lẫn giữa comedy và humor; humor ám chỉ cảm xúc cười hoặc một khoảnh khắc hài hước, trong khi comedy mô tả đặc tính của một tác phẩm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng comedy để nói về một tác phẩm hoàn chỉnh hoặc thể loại, không phải chỉ một câu đùa.
  • Phân biệt comedy và humor; humor là cảm xúc hoặc một khoảnh khắc hài hước.
  • Các collocations phổ biến: show hài, phim hài, stand-up comedy.
  • comedian là người, không phải thể loại.
  • Phát âm: 'KO-meh-dee', nhấn âm ở syllable đầu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Comedy chỉ là người hài hước, không phải một thể loại.
  • Humor và comedy không thể hoán đổi ở mọi ngữ cảnh.
  • Stand-up là hình thức duy nhất của comedy.
  • Không phải mọi comed y đều nhẹ nhàng.
  • Comedy có thể đề cập đến các vấn đề xã hội.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt xem com edy là thể loại hoặc tác phẩm; phân biệt với humor để dùng từ cho đúng ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Luyện các từ ghép: show hài, phim hài, stand-up hài.
  • Học các sắc thái: nhẹ nhàng, châm biếm, hề.
  • Phân biệt comedy và humor: tác phẩm vs cảm xúc.
  • Dựa vào ngữ cảnh để biết đây nói về tác phẩm hay khoảnh khắc.
  • Phát âm: nhấn âm ở âm tiết đầu.
  • Đọc nhận xét để nhận diện nhiều phong cách hài khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'comedy'?

A.A philosophical concept
B.A humorous entertainment
C.A serious drama
D.A thrilling action movie
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following scenarios would you most likely encounter comedy?

A.A funeral procession
B.A romantic tragedy
C.A horror movie
D.A stand-up comedy show
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is SIMILAR to 'comedy'?

A.Tragedy
B.Drama
C.Thriller
D.Romance
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the OPPOSITE of 'comedy'?

A.Melodrama
B.Comedy-drama
C.Dark comedy
D.Tragedy
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a 'comedy' in a real-life context?

A.It's a sad story with a happy ending
B.It's a mix of horror and thriller elements
C.It's a funny movie that will make you laugh
D.It's an action-packed adventure

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Comedy of Life's Little Moments

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 2:38 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ