comedy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
hài kịch = com- (cùng nhau) + ode (bài hát); Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm bạn bè cùng nhau chia sẻ những bài hát hài hước khiến mọi người cười, hòa quyện tiếng nói của họ thành một điệp khúc vui vẻ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nghiêng người về phía trước, nắm lấy điều khiển và set ánh sáng cho căn phòng. Màn hình hiện ra một cảnh quen thuộc, câu cười đầu tiên đến như một đợt move nhẹ làm không khí rung động. Tôi hơi đổi tư thế, shift sự chú ý theo nhịp câu chuyện, điều chỉnh hơi thở và đẩy cảm xúc lại gần nhau. Khi tiếng cười lan tỏa, tôi nhận ra comedy không phải định nghĩa trừu tượng mà là một trải nghiệm chung giữa người với người.
Comedy là danh từ chỉ nghệ thuật hoặc nội dung hài hước nhằm gây cười cho khán giả. Nó có thể chỉ một vở hài, một bộ phim, một chương trình hoặc một tác phẩm mang tính hài hước. Comedy cũng là một thể loại nghệ thuật khai thác các chủ đề hài hước, châm biếm hoặc lãng mạn một cách dí dỏm. Người học thường nhầm lẫn giữa comedy và humor; humor ám chỉ cảm xúc cười hoặc một khoảnh khắc hài hước, trong khi comedy mô tả đặc tính của một tác phẩm.
Tiếng Việt xem com edy là thể loại hoặc tác phẩm; phân biệt với humor để dùng từ cho đúng ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'comedy'?
In which of the following scenarios would you most likely encounter comedy?
Which word is SIMILAR to 'comedy'?
Which word is the OPPOSITE of 'comedy'?
How would you describe a 'comedy' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật