LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

comeuppance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

comeuppance Ý nghĩa của Từ

  • hình phạt xứng đáng
  • hậu quả mà ai đó phải nhận
Illustration for this word

comeuppance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

comeuppance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kʌˈmʌpəns/
Mỹ /kʌˈmʌpəns/
Tiết
comeuppance

comeuppance Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: com- (cùng nhau) + up + -ance (trạng thái). Nguồn gốc lịch sử: từ cách dùng thông dụng thế kỷ 20, kết hợp ý tưởng nhận được những gì xứng đáng. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người cuối cùng nhận được hóa đơn cho bữa tối sang trọng, tượng trưng cho sự trừng phạt không thể tránh khỏi cho những hành vi sai trái.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Comeuppance là danh từ thân mật, nghĩa là hình phạt xứng đáng hoặc định mệnh mà ai đó đáng phải nhận sau hành vi xấu. Từ này thường mang sắc thái đạo đức giản dị và có thể dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc mỉa mai, nhưng không nhất thiết ám chỉ hình phạt pháp lý. Nó nói đến kết quả tự nhiên, đúng đắn mà một người nhận được khi hành động của họ gây hại hoặc lừa dối. Người học hay bị nhầm lẫn comeuppance với trả thù hoặc công lý quá mức; hãy nhớ rằng ý nghĩa là hậu quả xứng đáng, đến một cách tất yếu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng 'get/receive comeuppance'; ngữ điệu nhẹ nhàng hoặc mỉa mai, không formal.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Là sự trả thù, không phải hậu quả xứng đáng
  • Chỉ ám chỉ hình phạt pháp lý
  • Chỉ xảy ra với tội ác
  • Cần gây hại cho người khác
  • Luôn mang tính kịch tính

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường hiểu comeuppance như một hậu quả xứng đáng mang tính đạo đức, có thể mang sắc thái hài hước. Có khi nhầm với trả thù hoặc trừng phạt pháp lý.

Mẹo Học

  • Rèn luyện phát âm và ngữ điệu
  • Dùng 'get one's comeuppance' để diễn đạt hậu quả xứng đáng
  • Phân biệt với revenge và punishment
  • Thông thường ở ngôi thứ ba
  • Ngữ điệu nhẹ nhàng, mang tính châm biếm
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'comeuppance' mean?

A.A punishment or consequence for wrongdoing
B.A reward for good behavior
C.A surprise party
D.A type of fruit
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'comeuppance' correctly.

A.The villain in the story finally got his comeuppance when the hero defeated him.
B.He was shocked to find out he faced his comeuppance when he was celebrated as the best employee of the month.
C.After years of hard work, she finally received her comeuppance with a promotion.
D.She enjoyed her comeuppance at the bakery with a delicious cake.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'comeuppance'?

A.consequence
B.celebration
C.advantage
D.offer
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'comeuppance'?

A.punishment
B.reward
C.justice
D.retribution
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of someone receiving their just deserts?

A.When the corrupt politician was caught, many believed it was his deserved outcome.
B.She received an award after volunteering for charity for a year.
C.After years of cheating others in business, he was surprised when karma caught up to him.
D.He was celebrated for his excellent service at work.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ