comeuppance - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: com- (cùng nhau) + up + -ance (trạng thái). Nguồn gốc lịch sử: từ cách dùng thông dụng thế kỷ 20, kết hợp ý tưởng nhận được những gì xứng đáng. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người cuối cùng nhận được hóa đơn cho bữa tối sang trọng, tượng trưng cho sự trừng phạt không thể tránh khỏi cho những hành vi sai trái.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQComeuppance là danh từ thân mật, nghĩa là hình phạt xứng đáng hoặc định mệnh mà ai đó đáng phải nhận sau hành vi xấu. Từ này thường mang sắc thái đạo đức giản dị và có thể dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc mỉa mai, nhưng không nhất thiết ám chỉ hình phạt pháp lý. Nó nói đến kết quả tự nhiên, đúng đắn mà một người nhận được khi hành động của họ gây hại hoặc lừa dối. Người học hay bị nhầm lẫn comeuppance với trả thù hoặc công lý quá mức; hãy nhớ rằng ý nghĩa là hậu quả xứng đáng, đến một cách tất yếu.
Người Việt học tiếng Anh thường hiểu comeuppance như một hậu quả xứng đáng mang tính đạo đức, có thể mang sắc thái hài hước. Có khi nhầm với trả thù hoặc trừng phạt pháp lý.
What does 'comeuppance' mean?
Choose the sentence that uses 'comeuppance' correctly.
Which word is most similar to 'comeuppance'?
What is the opposite of 'comeuppance'?
Can you think of a real-life scenario of someone receiving their just deserts?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật