LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

finally - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

finally Ý nghĩa của Từ

  • sau một thời gian dài
  • cuối cùng
  • rốt cuộc
Illustration for this word

finally Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

finally Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfaɪnəli/
Mỹ /ˈfaɪnəli/
Tiết
finally

finally Từ nguyên của Từ

finally: fin- = kết thúc + -ally (hậu tố cho trạng từ). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đi hết một chặng đường dài, cuối cùng cũng thấy đích đến sau nhiều trở ngại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi hít thở sâu và rời xa tiếng ồn để chạm vào công việc đã để lại lâu ngày. Tôi điều chỉnh nhịp điệu dần dần, di chuyển các ghi chú và danh sách, cho từng bước nhỏ hiện rõ hướng đi. Một động tác đẩy nhẹ giúp tôi thay đổi và tay ngày càng tự tin hơn. Cuối cùng tôi đặt thứ cuối cùng vào vị trí của nó, và sự chờ đợi dài dường như lắng xuống, để khoảnh khắc này được nhận diện.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cuối cùng được dùng để mô tả một điều xảy ra sau một thời gian dài chờ đợi, nỗ lực hoặc một chuỗi trở ngại, thường gợi cảm giác nhẹ nhõm hoặc sự hoàn tất. Nó có thể có nghĩa 'cuối cùng', 'rốt cuộc' hoặc 'cuối cùng là', tùy ngữ cảnh. Trong giao tiếp hàng ngày, nó hay được dùng để kết thúc một câu chuyện hoặc nêu kết quả cuối cùng: 'Cuối cùng chúng tôi đã đến nơi.' Trong văn bản trang trọng, nó cũng có thể mở đầu cho kết quả cuối cùng của một dự án: 'Dự án cuối cùng đã thành công sau nhiều năm cấp ngân sách.' Vị trí của nó thường ở trước động từ hoặc mệnh đề mà nó giới thiệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng finally sau một thời gian dài chờ đợi hoặc nỗ lực
  • Đặt finally ngay trước động từ chính mà nó bổ nghĩa
  • So sánh với eventually hoặc ở cuối câu tùy ngữ cảnh
  • Dành cho các kết luận hoặc điểm ngoặt quan trọng
  • Tránh lạm dụng trong các câu chuyện ngắn hoặc thời gian trung tính
  • Luyện tập qua các câu chuyện để cảm nhận nhịp điệu cảm xúc

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn biểu thị kết thúc hạnh phúc
  • Có thể thay thế tất cả trạng từ thời gian khác
  • Phù hợp cho trình tự trung lập
  • Nên ở đầu câu
  • Không phải lúc nào cũng có thể thay thế bằng eventually

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: finally nhấn mạnh sự kết thúc sau quá trình dài; dùng đúng ngữ cảnh để tránh lạc nhịp hoặc thừa thải trong câu kể.

Mẹo Học

  • Luyện tập finally với các công việc dài để cảm nhận sự kết thúc
  • Đặt finally ngay trước động từ chính
  • So sánh với eventually và ở cuối câu để thấy sắc thái
  • Sử dụng trong kể chuyện để đánh dấu điểm ngoặt
  • Dành cho kết quả cuối cùng trong văn bản trang trọng
  • Đọc và nghe nhiều để nắm cách dùng tự nhiên

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'finally' mean?

A.Last
B.Start
C.Happy
D.Strong
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'finally' correctly?

A.She arrived finally the party has started.
B.I finally the answer to the question.
C.Finally, he finished his homework.
D.The cat finally the mouse.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'finally'?

A.Quickly
B.Initially
C.Always
D.Never
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'finally'?

A.Start
B.Continuously
C.Excited
D.Slowly
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'finally'?

A.She cooked dinner every night.
B.The flowers bloomed in the spring.
C.He waited for hours for the train.
D.They studied hard for the exam.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Job Interview: Handling Pressure and Teamwork

Job Interview

2025.10.06 · 1:11 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
When Timing Feels Like a Trailer

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.02 · 1:06 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Morning Pocket of Calm

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.04 · 0:57 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ