LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

commission - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

commission Ý nghĩa của Từ

  • một chỉ thị hoặc lệnh để làm một việc gì đó
  • một nhóm người được giao quyền thực hiện một nhiệm vụ
  • một khoản phí trả cho đại lý hoặc người bán hàng theo tỷ lệ phần trăm doanh số bán hàng
Illustration for this word

commission Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

commission Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəˈmɪʃən/
Mỹ /kəˈmɪʃən/
Tiết
commission

commission Từ nguyên của Từ

(com- = cùng + missio = gửi đi) → Latin → Pháp cổ 'comission' → Anh. Hãy tưởng tượng bạn nhận được một thông điệp để tập hợp một nhóm và hoàn thành nhiệm vụ cùng nhau, giống như chỉ huy các nhạc công cho một buổi hòa nhạc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên mép bàn, đẩy nhẹ để tập trung move. Tôi phân công nhiệm vụ và thấy một nhóm nhỏ đảm nhận quyền chỉ huy, quyền lực biến kế hoạch thành hành động turn. Tôi điều chỉnh số liệu, giữ vững mục tiêu và cảm nhận sự kiểm soát tăng lên với mỗi điều chỉnh. Khi kết quả đến, commission xuất hiện như một phần thưởng, nhắc rằng công sức được chia sẻ dựa trên thành quả.

Ngữ Cảnh Thực Tế

commission có nhiều nghĩa trong tiếng Anh. Danh từ có thể chỉ một lệnh hoặc chỉ thị làm một việc, một nhóm người được ủy quyền để thực hiện nhiệm vụ, hoặc hoa hồng trả cho đại lý dựa trên doanh số. Động từ có nghĩa ủy thác hay thuê ai đó làm một việc. Trong kinh doanh, on commission có nghĩa là được trả hoa hồng theo doanh số, hoặc commission of inquiry chỉ một ủy ban điều tra được chỉ định. Người học thường nhầm lẫn giữa các nghĩa và có thể bị nhầm lẫn về phát âm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt danh từ và động từ.
  • Ba nghĩa của danh từ: mệnh lệnh, nhóm người được ủy nhiệm, hoặc hoa hồng dựa trên doanh số.
  • Động từ: ủy thác hoặc bổ nhiệm.
  • On commission dùng cho trả lương theo doanh số.
  • Nhấn âm ở âm tiết thứ hai.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Commission không chỉ là tiền hoa hồng; nó còn có nghĩa là lệnh chỉ định hoặc nhóm được ủy quyền.
  • Dễ nhầm với mission hoặc mandate.
  • Không chỉ dùng cho phí hoa hồng bán hàng.
  • Phát âm có thể khó khi nói nhanh.
  • Tránh nhầm với các từ liên quan như commissioner.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần phân biệt nghĩa chỉ thị và hoa hồng; tránh nhầm lẫn với mission/mandate; chú ý nhấn âm ở âm tiết thứ hai.

Mẹo Học

  • Tạo sơ đồ ý nghĩa (lệnh chỉ định, nhóm, hoa hồng).
  • So sánh commission với mission/mandate để làm rõ khác biệt.
  • Luyện tập on commission và commission of inquiry.
  • Nhấn âm ở âm tiết thứ hai khi phát âm.
  • Sử dụng ngữ cảnh bán hàng hoặc điều tra thực tế.
  • Học tiếng Anh suy nghĩ bằng tiếng Anh, đừng dịch từng từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'commission'?

A.Unemployed
B.Official authorization
C.Generous
D.Famous
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following scenarios would the word 'commission' be used?

A.An artist showcasing his paintings
B.A marathon runner sprinting towards the finish line
C.A real estate agent selling a house
D.A chef preparing a meal
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the opposite of 'commission'?

A.Salary
B.Rejection
C.Review
D.Bonus
Bước 4: Từ trái nghĩa

In a business setting, what typically happens after a commission is earned?

A.Termination
B.Demotion
C.Payment
D.Promotion
Bước 5: Thành thạo

How would you use the word 'commission' in a sentence?

A.The athlete was given a commission for his hard work.
B.The teacher commissioned the students to complete the project.
C.The student asked for a commission to study abroad.
D.The artist received a commission to paint a portrait.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Redevelopment and Microclimate in a City Park

Urban Development

2025.12.12 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ