LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

commonplace - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

commonplace Ý nghĩa của Từ

  • thông thường hoặc không đáng chú ý
  • một ý nghĩ phổ biến
  • một điều thông thường trong cuộc sống hàng ngày
Illustration for this word

commonplace Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

commonplace Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒmənpleɪs/
Mỹ /ˈkɑːmənpleɪs/
Tiết
commonplace

commonplace Từ nguyên của Từ

commonplace = common (chia sẻ) + place (nơi quan trọng). Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ từ tiếng Pháp cổ từ tiếng Latin muộn. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một thị trường đông đúc nơi mọi người chia sẻ ý tưởng và hàng hóa bình thường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Commonplace có nghĩa là bình thường hoặc không nổi bật, thường ám chỉ một ý tưởng được chấp nhận rộng rãi hoặc một vật dụng hàng ngày. Trong tiếng Anh, ta nói 'a commonplace saying' hay 'a commonplace item' để đối chiếu với điều gì đó mới mẻ. Nó có thể là tính từ hoặc danh từ: tính từ mô tả thứ gì đó tầm thường, danh từ chỉ một ý tưởng hay một khuôn mẫu phổ biến.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng commonplace để mô tả những thứ bình thường hoặc ý tưởng được chấp nhận rộng rãi.
  • Tránh lạm dụng trong văn bản trang trọng; chọn từ đồng nghĩa trung lập như bình thường hoặc thông thường khi phù hợp.
  • Dưới dạng danh từ, nó có thể chỉ một thành ngữ sáo rỗng; dưới dạng tính từ, nó mô tả những thứ tầm thường.
  • Các collocations phổ biến: a commonplace saying, a commonplace item, một niềm tin phổ biến.
  • Chú ý ngữ điệu: tùy ngữ cảnh có thể trung lập hoặc nhẹ nhàng phê bình.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ nói về things nhàm chán
  • Chỉ được dùng dưới dạng danh từ
  • Mọi thứ quen thuộc đều đáng chú ý
  • Nó ngụ ý chất lượng kém
  • Không mô tả người hoặc địa điểm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt sử dụng commonplace ở mức trung lập hoặc nhẹ nhàng phê phán tùy ngữ cảnh; người học nên phân biệt giữa mô tả trung lập và phê phán nhẹ.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng nó có thể là danh từ hoặc tính từ.
  • So sánh với common, ordinary và typical để thấy sắc thái.
  • Luyện tập với các collocation như a commonplace saying và a commonplace item.
  • Phân biệt giữa khuôn mẫu và thực tế hàng ngày.
  • Sử dụng hình ảnh hàng ngày để ghi nhớ.
  • Tạo câu ví dụ riêng cho tình huống hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'commonplace'?

A.Unique
B.Extravagant
C.Ordinary
D.Bizarre
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'commonplace' correctly?

A.The unicorn was a magical sight in the city.
B.The unicorn was a rare sight in the city.
C.The unicorn was a commonplace sight in the city.
D.The unicorn was an invisible sight in the city.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the most similar word to 'commonplace'?

A.Standard
B.Unusual
C.Extraordinary
D.Regular
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'commonplace'?

A.Extraordinary
B.Innovative
C.Unique
D.Unremarkable
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'commonplace'?

A.Seeing a rainbow after the rain
B.Having toast for breakfast every morning
C.Spotting a shooting star
D.Discovering a hidden treasure

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Volunteering at the Community Center

Volunteering

2025.08.09 · 1:12 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ