commonwealth - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) common + wealth; (b) Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'cuman' (đến) + 'weal' (sự giàu có, hạnh phúc); (c) Hãy tưởng tượng một ngôi làng thịnh vượng, nơi mỗi người dân chia sẻ tài nguyên để cùng thịnh vượng, thúc đẩy sự đoàn kết và hạnh phúc thông qua nỗ lực tập thể.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Anh, commonwealth mô tả một cộng đồng chính trị được thành lập vì lợi ích chung, nơi công dân hợp tác để thúc đẩy phúc lợi, công lý và trách nhiệm chia sẻ. Nó cũng có thể chỉ một liên hiệp các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ có mục tiêu chung, đặc biệt khi nhóm này hoạt động với sự đồng thuận và quản trị共同. Thuật ngữ này gợi lên ý tưởng về một nhà nước cộng đồng hay lợi ích chung và đôi khi xuất hiện trong các tên gọi chính thức của Liên minh hoặc Liên bang. Người học cần phân biệt nghĩa công khai với các từ như quốc gia hay nhà nước và chú ý tới chữ hoa khi dùng cho tên riêng.
Đối với người Việt học tiếng Anh, commonwealth gợi lên cả ý tưởng công dân và cấu trúc chính trị, có sắc thái lịch sử hoặc quốc tế. Có thể dễ bị nhầm với sự giàu có hoặc quốc gia thông thường, nên cần phân biệt rõ ngữ cảnh và chữ hoa.
What does the word 'commonwealth' mean?
Choose the sentence that uses 'commonwealth' correctly.
Which word is most similar to 'commonwealth'?
What is the opposite of 'commonwealth'?
Can you think of a real-life context related to governments working together for mutual benefit?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật