LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

compatriots - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

compatriots Ý nghĩa của Từ

  • một công dân cùng nước
  • đồng bào
Illustration for this word

compatriots Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

compatriots Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəmˈpæt.ri.ət/
Mỹ /kəmˈpeɪ.tri.ət/
Tiết
compatriot

compatriots Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: com- (cùng) + patriota (từ 'patria', có nghĩa là quê hương). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng bạn đang tụ tập với những người bạn ở quê hương của bạn, được kết nối bởi những trải nghiệm và văn hóa chung, như những người đồng bào thực sự.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Compatriot là danh từ chỉ người cùng quốc gia, hay đồng hương, có chung quê hương hoặc nền văn hóa. Từ này nhấn mạnh nguồn gốc và sự gắn kết quốc gia, thường xuất hiện trong văn bản trang trọng, diễn văn chính trị hoặc tuyên bố yêu nước. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng từ đồng hương hoặc cùng quê thay cho compatriot. Từ này mang sắc thái trang trọng và thể hiện tinh thần đoàn kết; dễ bị hiểu nhầm là sự thân mật quá mức nếu dùng với người không quen.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng như danh từ chỉ người cùng quốc gia.
  • Nhấn mạnh nguồn gốc và sự gắn kết quốc gia.
  • Thường xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc diễn văn.
  • Có thể chỉ người trong cùng nhóm hoặc cộng đồng.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, từ này có âm hưởng trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng nó chỉ dùng cho bạn thân
  • Cho rằng nó chỉ dùng cho người cùng quê hoặc cùng quốc gia
  • Nghĩ nó luôn trang trọng ở mọi tình huống
  • Nhầm lẫn với quan hệ cá nhân
  • Không nhận ra sắc thái tập thể, chủ quyền của từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, compatriot có âm hưởng trang trọng; đồng hương hoặc cùng quê thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Tránh dùng từ này với người lạ nếu không ở ngữ cảnh trang trọng.

Mẹo Học

  • So sánh với đồng hương và concitoyen để nắm sắc thái
  • Ghi nhớ sự khác biệt giữa ngữ cảnh formal và thông thường
  • Dùng dạng số nhiều khi nói về một nhóm đồng hương
  • Nhớ ngữ cảnh thuộc tinh thần yêu nước
  • Luyện tập câu: 'my compatriots' so với 'my friends abroad'

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ