LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

complaisance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

complaisance Ý nghĩa của Từ

  • sự sẵn sàng làm hài lòng người khác
  • sự lịch thiệp
  • tuân theo mong muốn của người khác
Illustration for this word

complaisance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

complaisance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəmˈpleɪzəns/
Mỹ /kəmˈpleɪzəns/
Tiết
complaisance

complaisance Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: com- (cùng nhau) + plaisance (vui thích). (b) Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'complacentia' → tiếng Pháp cổ 'complaisance' → tiếng Anh. (c) Hình ảnh trí nhớ: hình dung một người phục vụ người khác một cách duyên dáng với nụ cười, thể hiện bản chất của sự nhượng bộ và hòa đồng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Complaisance là tính sẵn lòng làm vừa lòng người khác, vốn bao gồm sự lịch sự, nhã nhặn và thái độ dễ mến để đáp ứng mong muốn của người khác khi có thể. Nó thể hiện sự quan tâm và dung hòa trong giao tiếp, đôi khi đồng ý nhượng bộ để giữ hòa thuận. Từ này có sắc thái trung tính đến tích cực, nhưng trong một số ngữ cảnh nó có thể gợi ý sự thiếu quyết đoán hoặc quá dễ dãi. Trong thực tế, một người lễ độ biết lắng nghe, sẵn sàng nhượng bộ khi hợp lý và diễn đạt rõ ràng giới hạn của bản thân để duy trì sự tôn trọng lẫn nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ rằng complaisance có thể được hiểu như sự tử tế hoặc sự yếu đuối; cân bằng là chìa khóa. Phân biệt giữa sự chu đáo chân thành và khuất phục quá mức. Dùng ngôn ngữ lịch sự nhưng khi cần hãy thiết lập ranh giới rõ ràng. Không phải mọi cử chỉ lịch sự đều là complaisance. So sánh với sự khiêm nhường và sự quyết đoán trong những moment căng thẳng. Luyện tập điều chỉnh phản hồi cho phù hợp với tình huống và mối quan hệ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ đơn giản là đồng ý mọi thứ
  • Nó giống như khuất phục
  • Chỉ là phép lịch sự
  • Không thể nói lên ý kiến của mình
  • Ở mọi hoàn cảnh đều tiêu cực

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể hiểu complaisance như sự lịch sự; nhầm lẫn giữa ân cần và thiếu quyết đoán là phổ biến, hãy luyện cách nói rõ ràng giới hạn.

Mẹo Học

  • Luyện phân biệt lịch sự và quyết đoán
  • Kết hợp khen ngợi với giới hạn rõ ràng
  • Lắng nghe tích cực và lên tiếng khi cần
  • So sánh sự lễ độ với khiêm tốn và sự quyết đoán
  • Thực hành qua vai trò để thử phản hồi
  • Đọc ví dụ ở các giọng điệu khác nhau

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'complaisance'?

A.A tendency to be shy and quiet
B.A lack of interest or enthusiasm
C.A disposition to please or oblige
D.An inclination to argue and disagree
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'complaisance' used in a sentence?

A.Their complaisance led to a heated argument.
B.He showed his complaisance by aggressively demanding what he wanted.
C.Her complaisance made her an excellent negotiator.
D.I was surprised by his complaisance when he refused to help.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'complaisance'?

A.Obstinacy
B.Skepticism
C.Amiability
D.Aggressiveness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'complaisance'?

A.Docility
B.Uncooperativeness
C.Agreeableness
D.Acquiescence
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that demonstrates the meaning of 'complaisance'?

A.When someone always refuses to help others nobody likes them.
B.Being unyielding in negotiations often leads to successful outcomes.
C.A colleague's willingness to assist everyone in the office can create a supportive atmosphere.
D.An employee's insistence on strict adherence to policies can foster a rigid team culture.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ