LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

complement - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

complement Ý nghĩa của Từ

  • một thứ hoàn thiện hoặc cải thiện thứ khác
  • thêm vào một thứ để cải thiện nó
  • một yếu tố ngữ pháp hoàn thiện một vị ngữ
Illustration for this word

complement Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

complement Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒmplɪmənt/
Mỹ /ˈkɑmpləmənt/
Tiết
complement

complement Từ nguyên của Từ

bổ sung = com- (cùng nhau) + plet (lấp đầy). Xuất phát từ tiếng Latinh 'complementum' qua tiếng Pháp cổ. Hình dung hai mảnh ghép hoàn hảo khớp với nhau, hoàn thiện một bức tranh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt một chiếc đèn nhỏ trên bàn và nhấn công tắc, đèn bật sáng. Tôi điều chỉnh hướng sáng một chút để xem ánh sáng làm màu sắc trong bức tranh thay đổi như thế nào. Bước lại một bước, giữ nhịp di chuyển và quan sát hai yếu tố tương tác với nhau. Khi ánh sáng và màu sắc hòa hợp trong căn phòng, tôi cảm nhận chúng bổ sung cho nhau.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Complement là một thứ gì đó hoàn thiện hay làm tăng thêm một thứ khác. Danh từ có thể là một thành phần bổ sung cho một tập hợp hoặc nâng cao diện mạo, ví dụ thảm là sự bổ sung hoàn hảo cho ghế sofa. Động từ bổ sung có nghĩa là thêm vào để cải thiện. Trong ngữ pháp, bổ sung là từ hay cụm từ làm đầy ý nghĩa của vị ngữ, như bổ ngữ chủ ngữ hoặc bổ ngữ đối tượng. Hãy phân biệt với compliment nghĩa khen ngợi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tránh nhầm lẫn giữa complement và compliment.
  • Complement thường ám chỉ cách các thứ kết hợp hoặc bổ sung cho nhau.
  • Trong ngữ pháp, bổ ngữ hoàn thiện nghĩa của động từ hoặc chủ ngữ.
  • Ghi nhớ các collocation phổ biến như complement to, complementing.
  • Luyện phát âm cho đúng để phân biệt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa complement và compliment.
  • Nghĩ complement chỉ liên quan đến ngữ pháp.
  • Cho rằng complement chỉ là làm đầy đủ chứ không cải thiện.
  • Dùng compliment khi nói về sự phù hợp.
  • Phát âm gần giống nhau có thể nhầm lẫn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, complement nói về sự hoàn thiện hoặc bổ sung, trong khi compliment là lời khen. Người học dễ nhầm lẫn do âm thanh tương tự; chú ý ngữ cảnh và các collocation.

Mẹo Học

  • Luyện tập dùng danh từ và động từ.
  • Học các collocation phổ biến với complement.
  • Nghe để phân biệt với compliment.
  • Nắm vững bổ ngữ chủ ngữ và bổ ngữ đối tượng.
  • Viết câu mô tả cách các vật bổ sung cho nhau.
  • Luyện phát âm sao cho phân biệt được hai từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'complement'?

A.To start or initiate
B.To complete or make perfect
C.To break or destroy
D.To hide or conceal
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'complement' used correctly?

A.The teacher told him to complement the math problem.
B.He had to complement his homework before deadline.
C.She decided to complement her outfit with a matching necklace.
D.The project was completed without any complement.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'complement'?

A.Match
B.Oppose
C.Reduce
D.Detach
Bước 4: Từ trái nghĩa

How does the word 'complement' apply in a real-world situation?

A.Breaking a piece of art into parts
B.Choosing the right accessories to complement an outfit
C.Mixing conflicting colors together
D.Avoiding any form of completion
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a sentence using the word 'complement'?

A.Sure, I think the competition is fierce.
B.Sure, I believe the red shoes will complement your dress beautifully.
C.Sure, I enjoy spending time outdoors.
D.Sure, the sky looks clear today.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Joy of Cooking Soup with Mom

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.19 · 1:20 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ