complement - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
bổ sung = com- (cùng nhau) + plet (lấp đầy). Xuất phát từ tiếng Latinh 'complementum' qua tiếng Pháp cổ. Hình dung hai mảnh ghép hoàn hảo khớp với nhau, hoàn thiện một bức tranh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt một chiếc đèn nhỏ trên bàn và nhấn công tắc, đèn bật sáng. Tôi điều chỉnh hướng sáng một chút để xem ánh sáng làm màu sắc trong bức tranh thay đổi như thế nào. Bước lại một bước, giữ nhịp di chuyển và quan sát hai yếu tố tương tác với nhau. Khi ánh sáng và màu sắc hòa hợp trong căn phòng, tôi cảm nhận chúng bổ sung cho nhau.
Complement là một thứ gì đó hoàn thiện hay làm tăng thêm một thứ khác. Danh từ có thể là một thành phần bổ sung cho một tập hợp hoặc nâng cao diện mạo, ví dụ thảm là sự bổ sung hoàn hảo cho ghế sofa. Động từ bổ sung có nghĩa là thêm vào để cải thiện. Trong ngữ pháp, bổ sung là từ hay cụm từ làm đầy ý nghĩa của vị ngữ, như bổ ngữ chủ ngữ hoặc bổ ngữ đối tượng. Hãy phân biệt với compliment nghĩa khen ngợi.
Trong tiếng Anh, complement nói về sự hoàn thiện hoặc bổ sung, trong khi compliment là lời khen. Người học dễ nhầm lẫn do âm thanh tương tự; chú ý ngữ cảnh và các collocation.
What is the meaning of the word 'complement'?
In which sentence is the word 'complement' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'complement'?
How does the word 'complement' apply in a real-world situation?
Can you think of a sentence using the word 'complement'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật