LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

composition - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

composition Ý nghĩa của Từ

  • hành động kết hợp các phần để tạo thành một tổng thể
  • một tác phẩm viết, đặc biệt là về văn học hoặc âm nhạc
  • cách sắp xếp các yếu tố trong một tác phẩm nghệ thuật
Illustration for this word

composition Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

composition Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌkɒmpəˈzɪʃən/
Mỹ /ˌkɑːmpəˈzɪʃən/
Tiết
composition

composition Từ nguyên của Từ

com- = cùng nhau + ponere = đặt; La-tinh → Pháp Cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhạc sĩ sắp xếp nốt nhạc cùng nhau trên khuôn nhạc để tạo ra một tác phẩm âm nhạc tuyệt đẹp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhấc bút chì, đặt vài từ lên trang và đẩy chúng thành một hàng trông vừa vặn. Tôi điều chỉnh, dịch chuyển và đổi vài chi tiết nhỏ cho đến nhịp điệu ổn định và trang giấy trông liền mạch. Cách sắp xếp, thử nghiệm và chăm chút này chính là sự tổng hợp đang hiện ra. Tôi tiếp tục di chuyển, giữ nhịp, cho đến khi mọi mảnh ghép hợp thành một thể đồng nhất.

Ngữ Cảnh Thực Tế

composition trong tiếng Anh có thể chỉ hành động ghép các phần lại với nhau để tạo thành một tổng thể, hoặc chỉ một tác phẩm văn học hoặc âm nhạc, hay sự sắp xếp các yếu tố trong một tác phẩm nghệ thuật. Từ này bắt nguồn từ латинский com- “cùng nhau” và ponere “đặt”, gợi hình một nhạc sĩ đặt nốt trên bản nhạc. Hiểu khái niệm giúp thảo luận quy trình sáng tác và cấu trúc tác phẩm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiểu hai nghĩa chính
  • Dùng cụm từ đi kèm như composition musicale và composition của một hội đồng
  • Phân biệt danh từ đếm được/không đếm được
  • Lưu ý động từ liên quan: to compose, composed, composition
  • Nói về bố cục trong nghệ thuật (composition)
  • So sánh với từ đồng nghĩa: cấu trúc, hình thành

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ nói về một bài nhạc.
  • Ở mọi ngữ cảnh nó giống với 'cấu trúc' hoặc 'lắp ghép'.
  • Chỉ dùng cho viết, không cho âm nhạc hay nghệ thuật.
  • Luôn là danh từ không đếm được.
  • Dễ nhầm với 'composure' hoặc 'composite'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, từ này có hai nghĩa song song: quá trình ghép và tác phẩm; ngữ cảnh giúp phân biệt.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa và luyện tập trong câu
  • Dùng cụm từ như composition musical hoặc composition của một hội đồng
  • Chú ý danh từ đếm được và không đếm được
  • Phân biệt giữa to compose và composition
  • Miêu tả艺术 hoặc âm nhạc bằng thuật ngữ bố cục
  • Đọc nhiều ví dụ ở các lĩnh vực khác nhau

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'composition'?

A.Adventure
B.Fragrance
C.Structure
D.Hope
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'composition' used in a sentence?

A.She wrote a beautiful composition for her music class.
B.He painted the walls with a lovely composition of colors.
C.The composition of the team was strong.
D.The composition of the flower bouquet was stunning.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'composition'?

A.Clutter
B.Chaos
C.Arrangement
D.Disarray
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'composition'?

A.Havoc
B.Mess
C.Unruliness
D.Disorder
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'composition'?

A.Cooking show
B.Music concert
C.Construction site
D.Art class

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Textiles, Microplastics and Individual Choices

Environment & Pollution

2026.01.29 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Incredible Frame: How a Photo Can Change a Mind

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.27 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ