composition - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
com- = cùng nhau + ponere = đặt; La-tinh → Pháp Cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhạc sĩ sắp xếp nốt nhạc cùng nhau trên khuôn nhạc để tạo ra một tác phẩm âm nhạc tuyệt đẹp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhấc bút chì, đặt vài từ lên trang và đẩy chúng thành một hàng trông vừa vặn. Tôi điều chỉnh, dịch chuyển và đổi vài chi tiết nhỏ cho đến nhịp điệu ổn định và trang giấy trông liền mạch. Cách sắp xếp, thử nghiệm và chăm chút này chính là sự tổng hợp đang hiện ra. Tôi tiếp tục di chuyển, giữ nhịp, cho đến khi mọi mảnh ghép hợp thành một thể đồng nhất.
composition trong tiếng Anh có thể chỉ hành động ghép các phần lại với nhau để tạo thành một tổng thể, hoặc chỉ một tác phẩm văn học hoặc âm nhạc, hay sự sắp xếp các yếu tố trong một tác phẩm nghệ thuật. Từ này bắt nguồn từ латинский com- “cùng nhau” và ponere “đặt”, gợi hình một nhạc sĩ đặt nốt trên bản nhạc. Hiểu khái niệm giúp thảo luận quy trình sáng tác và cấu trúc tác phẩm.
Đối với người Việt, từ này có hai nghĩa song song: quá trình ghép và tác phẩm; ngữ cảnh giúp phân biệt.
What is the meaning of the word 'composition'?
How is 'composition' used in a sentence?
Which word is similar to 'composition'?
Which word is the opposite of 'composition'?
In what real-life context would you use the word 'composition'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật