computerize - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
com- = cùng nhau + puter = người tính toán. Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm người chia sẻ một máy tính, cùng nhau giải quyết vấn đề.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQcomputerize có nghĩa là làm cho một cái gì đó được điều khiển bởi máy tính, chuyển đổi quy trình để sử dụng máy tính, hoặc tự động hóa công việc bằng công nghệ. Thông thường dùng để nói computerize hồ sơ, kho, lịch trình, hay quy trình làm việc. Lợi ích gồm nhanh hơn, chính xác hơn, có thể tra cứu dễ dàng, nhưng đòi hỏi thiết kế hệ thống, nhập dữ liệu và quản lý thay đổi. Học viên cần phân biệt giữa computerize và tự động hóa hoặc số hóa; trong tiếng Việt, có thể dùng các từ 'tin học hóa' hay 'điện toán hóa' tuỳ ngữ cảnh.
Người học tiếng Việt có thể nhầm computerize với số hóa; thực tế nó thường bao hàm việc triển khai hệ thống và tự động hóa quy trình.
What is the meaning of 'computerize'?
Which sentence uses 'computerize' correctly?
Which word is most similar to 'computerize'?
What is the opposite of 'computerize'?
Can you think of a real-life context where something is made digital?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật