LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

concatenate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

concatenate Ý nghĩa của Từ

  • liên kết với nhau thành một chuỗi hoặc chuỗi
  • kết hợp các yếu tố thành một toàn thể liên tục
  • kết hợp các yếu tố khác nhau để tạo thành một đơn vị duy nhất
Illustration for this word

concatenate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

concatenate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈkæt.ɪ.neɪt/
Mỹ /kənˈkæt.ɪ.neɪt/
Tiết
concatenate

concatenate Từ nguyên của Từ

Gốc: con- (cùng nhau) + catena (chuỗi). Nguồn gốc: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung một chuỗi kẹp giấy được nối lại với nhau thành một chuỗi dài, đại diện cho cách các mục riêng biệt có thể được liên kết để tạo thành một chuỗi hoàn chỉnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Concatenate có nghĩa là ghép nối các phần tử theo một chuỗi hoặc liên kết chúng thành một khối liên tục. Trong giao tiếp hàng ngày, nó nhấn mạnh việc sắp xếp theo thứ tự để tạo thành một chuỗi. Trong CNTT, nó đặc biệt chỉ việc nối chuỗi ký tự từ đầu đến cuối để tạo thành một chuỗi dài hơn. Ý tưởng là liên kết tuyến tính và có thứ tự, không phải ghép với nhiều phần.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: 1) dùng concatenate để kết nối từ đầu đến cuối, 2) không phải mọi ghép nối đều là concatenation, 3) thứ tự quan trọng, 4) trong lập trình nó tạo chuỗi mới, 5) so sánh với merge/append để chọn động từ phù hợp

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Concatenate giống với add hoặc merge ở mọi ngữ cảnh
  • append và concatenate có thể hoán đổi
  • Nối chuỗi tạo ra một đối tượng mới bỏ qua thứ tự
  • Chỉ áp dụng cho chuỗi, không cho các kiểu dữ liệu khác
  • Luôn thêm ký tự phân cách khi nối chuỗi

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường xem nối chuỗi là hành động ghép đơn thuần, bỏ qua sự quan trọng của trật tự trong câu và trong mã.

Mẹo Học

  • Luyện với chuỗi bạn thực sự dùng
  • Phân biệt nối chuỗi với thêm và ghép
  • Hình dung thứ tự các phần tử
  • Xem có cần ký tự phân cách không
  • Luyện tập với chuỗi cố định và biến
  • Đọc ví dụ mã để thấy cách dùng thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'concatenate'?

A.To combine things in a series or sequence
B.To separate things into distinct parts
C.To analyze each component individually
D.To change the order of items
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'concatenate' used correctly?

A.He decided to concatenate the cake batter into separate bowls.
B.I will concatenate my plans for the weekend to see how they fit together.
C.She likes to concatenate her shoes based on color.
D.The teacher told us to concatenate our homework assignments in different folders.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'concatenate'?

A.Combine
B.Divide
C.Analyze
D.Separate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'concatenate'?

A.Amalgamate
B.Disjoin
C.Blend
D.Connect
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this word applies?

A.During the programming project, they decided to concatenate the different modules into a single application.
B.She never connects her phone to her laptop.
C.He likes to combine ingredients for cooking.
D.He often separates his work and personal life.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ