LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

họa tiết đồng tâm trong nghệ thuật

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

concentric Ý nghĩa của Từ

  • có tâm chung
  • hình tròn có cùng tâm
  • giống nhau về bản chất hoặc mục đích
Illustration for this word

concentric Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

concentric Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈsɛntrɪk/
Mỹ /kənˈsɛntrɪk/
Tiết
concentric

concentric Từ nguyên của Từ

(Con- + centr- + -ic) từ gốc Latin có nghĩa là 'cùng nhau' + 'tâm', tạo ra ý tưởng chia sẻ một tâm. Hãy tưởng tượng một bảng bắn tên với các vòng tròn đồng tâm, mỗi vòng tròn hoàn hảo tập trung xung quanh một điểm giữa duy nhất, minh họa sự thống nhất và tập trung.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Concentric mô tả các hình học hoặc đối tượng chia sẻ cùng một tâm, như các vòng tròn đồng tâm quanh một điểm trung tâm. Nó cũng có thể được dùng ở nghĩa ẩn dụ để nói về các ý tưởng, tổ chức hoặc dự án xoay quanh một mục tiêu hoặc ảnh hưởng chung. Trong đời sống hàng ngày, ta có thể nhắc đến các vòng đồng tâm trên một mục tiêu hoặc vỏ cây, hoặc các khu vực đồng tâm quanh trung tâm thành phố. Từ này bắt nguồn từ gốc Latinh centr- (trung tâm) và -ic, nhấn mạnh sự thống nhất và sự căn chỉnh hơn là khoảng cách.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý sử dụng: 1) concentric có nghĩa là cùng một tâm một tâm, 2) áp dụng cho hình học và ý tưởng, 3) lưu ý so với không đồng tâm, 4) dùng cho sự thống nhất về mặt không gian hoặc ẩn dụ, 5) so sánh với eccentric để nhấn mạnh sự đối lập.
  • Cho ví dụ cụ thể, tránh từ ngữ chuyên môn quá khó, kết hợp câu ngắn và dài, kiểm tra ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Concentric có nghĩa là các vòng tròn nằm xa tâm
  • Vòng tròn đồng tâm phải có cùng hình dạng
  • concentric là đồng nghĩa với đối xứng đường vòng
  • concentric chỉ áp dụng cho hình học, không cho ý tưởng
  • Dùng concentric để mô tả người luôn đúng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh nói tiếng Việt, concentric gợi lên sự đối xứng và sự thống nhất quanh một tâm; thói quen sai là nhầm lẫn với các thuật ngữ hình dạng vòng hoặc áp dụng cho người/quy trình.

Mẹo Học

  • Vẽ các vòng đồng tâm quanh một điểm để ghi nhớ tâm trung tâm
  • So sánh đồng tâm với không đồng tâm để thấy sự khác biệt bố cục
  • Dùng trong ẩn dụ về mục tiêu chung
  • Kết hợp với eccentric để luyện kỹ đối chiếu
  • Quan sát cách dùng trong hình học, kiến trúc và thiết kế
  • Kiểm tra định nghĩa trước khi viết

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'concentric' mean?

A.Being very large
B.Moving in a straight line
C.Having a common center
D.Having different shapes
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'concentric' correctly?

A.The concentric dog barked loudly during the night.
B.He made a concentric decision to buy the blue car.
C.The children arranged the chairs in a concentric circle for the game.
D.She wore a concentric hat to the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'concentric'?

A.Random
B.Circular
C.Uneven
D.Diverse
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'concentric'?

A.Cylindrical
B.Aligned
C.Divergent
D.Central
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where circles share a common center?

A.During the art class, students created concentric designs on their canvases.
B.Many pianos have keys that are organized by color.
C.She watched how the ripples spread out in the water.
D.The rings on a tree trunk are layered and look beautiful.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Reaping Lessons Through Life's Greatest Challenges

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 5:41 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ