conceptions - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
con- = cùng nhau + cepere = nắm bắt. Xuất xứ: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một bậc phụ huynh nắm bắt khoảnh khắc mang thai, nhìn thấy tương lai mà họ có thể tưởng tượng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nhấn nhẹ ngón vào thái dương và đẩy một ý tưởng nhỏ lên phía trước, thấy nó di chuyển. Tôi lật nó, sắp xếp lại các chi tiết và cảm thấy sự nỗ lực để nắm giữ sợi chỉ của một kế hoạch. Nó thay đổi khi tôi thử nghiệm với những khả năng, và tôi tiếp tục điều chỉnh. Khoảnh khắc ấy, khái niệm bắt đầu hình thành trong đầu, sẵn sàng để được dùng trong thực tế.
Conception trong tiếng Anh có nhiều nghĩa: quá trình hình thành ý tưởng, khởi phát thai kỳ, hay một khái niệm. Trong ngữ cảnh học thuật, conception nói đến sự hình thành khái niệm hoặc khuôn khổ lý thuyết. Người học có thể nhầm lẫn với từ 'idea' hoặc 'notion', nhưng conception nhấn mạnh quá trình bắt đầu và sự hình thành. Nguồn gốc từ tiếng Latinh concipere mang ý 'nắm lấy cùng nhau' giúp ghi nhớ ý nghĩa sự hợp nhất. Phát âm /kənˈsep.ʃən/; trọng âm ở âm tiết thứ hai.
Người Việt thường dùng khái niệm/ý tưởng cho conception; cần lưu ý nghĩa mang thai chỉ trong ngữ cảnh y khoa.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật