LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

concession - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

concession Ý nghĩa của Từ

  • một điều được trao, đặc biệt là để đáp ứng yêu cầu
  • một nhượng bộ trong đàm phán
  • hành động nhượng bộ hoặc chịu thua
Illustration for this word

concession Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

concession Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈsɛʃən/
Mỹ /kənˈsɛʃən/
Tiết
concession

concession Từ nguyên của Từ

con- = cùng, cedere = nhượng bộ; Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó chìa tay ra, đề nghị một miếng bánh của chính mình để thực hiện giao kèo, tượng trưng cho hành động nhượng bộ vì điều tốt hơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng người về phía trước một chút, đặt bàn tay lên bàn và đẩy một ý tưởng bướng bỉnh về phía trung tâm. Không khí bớt căng thẳng khi ánh nhìn hai người gặp nhau và sự căng thẳng dần được tháo gỡ. Tôi điều chỉnh tư thế, kiềm chế một yêu cầu quá lớn và tiếp tục lắng nghe. Những nhượng bộ nhỏ này giống như một cú chuyển hướng về sự cân bằng, hữu ích trong các cuộc đàm phán thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nhượng bộ là điều được cho phép, đặc biệt là để đáp ứng yêu cầu hoặc để đạt được sự linh hoạt trong đàm phán. Nó có thể là một thỏa hiệp nhỏ, chẳng hạn đồng ý gia hạn thời hạn hoặc điều chỉnh giá nhẹ, hoặc một yếu tố chính thức của một thỏa thuận. Việc nhượng bộ cho thấy bạn sẵn sàng hợp tác, ngay cả khi lập trường của bạn vẫn kiên định. Trong ngôn ngữ hàng ngày, bạn có thể nói về một nhượng bộ để đạt được thỏa thuận, hoặc mô tả nhượng bộ mà bên kia yêu cầu và chấp nhận. Người học lưu ý rằng nhượng bộ có thể mang tính chiến lược cũng như lịch sự.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhượng bộ không phải là dấu hiệu thất bại; nó giúp đạt được thỏa thuận.
  • - Nêu rõ bạn đã nhượng bộ gì và tại sao.
  • - Dùng nhượng bộ để đạt được lợi ích chung, không phải để từ bỏ quá nhanh.
  • - Phân biệt nhượng bộ nhỏ vs lớn.
  • - Giữ giọng điệu hợp tác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhượng bộ không đồng nghĩa thất bại; chúng là một phần của chiến lược.
  • Nhượng bộ không phải xin phép mà là cho đi một thứ để đổi lấy thứ khác.
  • Không phải mọi nhượng bộ đều làm suy yếu lập trường của bạn; đôi khi nó tăng tin cậy.
  • Nhượng bộ và thỏa thuận không hoàn toàn giống nhau; một cuộc đàm phán có thể cần cả hai.
  • Hãy cân nhắc kỹ trước khi nhượng bộ; nhượng bộ quá nhanh có thể phản tác dụng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, nhượng bộ được xem như một công cụ đàm phán nhằm đạt được thỏa thuận; người học có thể cho rằng đó là yếu đuối hoặc lạm dụng cho mục đích chiến lược.

Mẹo Học

  • Luyện bài từ bằng cách đóng vai và bắt đầu với nhượng bộ nhỏ.
  • Âm giọng ảnh hưởng đến cảm nhận về nhượng bộ.
  • Cung cấp lý do rõ ràng cho nhượng bộ.
  • Sử dụng ngôn ngữ lịch sự để thể hiện sự linh hoạt mà không từ bỏ vị trí của bạn.
  • So sánh cách diễn đạt nhượng bộ ở các ngữ cảnh (kinh doanh, đời sống, chính thức).
  • Ghi lại và xem lại các cuộc đàm phán để nhận diện nhượng bộ chiến lược.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'concession'?

A.Agreement
B.Negotiation
C.Surrender
D.Compromise
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'concession' correctly?

A.She accepted the concession without hesitation.
B.He refused to make any concession in the negotiation.
C.The concession of defeat was evident in his tone.
D.They conceded a concession to the opposing team.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'concession'?

A.Veto
B.Denial
C.Refusal
D.Accord
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'concession'?

A.Compromise
B.Rejection
C.Refusal
D.Negation
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you expect to hear the word 'concession'?

A.School cafeteria
B.Movie theater
C.Business negotiation
D.Beach vacation

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic Visit: Forms and Help

Health Clinic Visit

2026.02.13 · 0:27 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ