LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

conciliate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

conciliate Ý nghĩa của Từ

  • làm (ai đó) bớt giận hoặc thân thiện hơn
  • hòa giải hoặc giành được thiện cảm
  • trung gian trong một cuộc tranh chấp
Illustration for this word

conciliate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

conciliate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈsɪl.i.eɪt/
Mỹ /kənˈsɪl.i.eɪt/
Tiết
conciliate

conciliate Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc từ: 'con-' (cùng nhau) + 'ciliare' (gọi). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhà ngoại giao gắn kết hai bên đối lập, gọi họ đến để cùng nhau vì hòa bình, tạo ra bầu không khí hòa giải.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

conciliate có nghĩa là làm cho ai đó bớt giận dữ hoặc trở nên thân thiện hơn bằng cách thuyết phục nhẹ nhàng, thỏa hiệp và đối thoại tôn trọng. Nó cũng có thể ám chỉ việc làm trung gian để hòa giải một cuộc tranh chấp. Trong tiếng Anh, conciliate nhấn mạnh xây dựng lại lòng tin thông qua giao tiếp và lắng nghe, tìm điểm đồng thuận. Ở bối cảnh pháp lý hoặc doanh nghiệp, từ này có thể chỉ một quá trình hòa giải được dẫn dắt bởi một người trung gian. Người học cần phân biệt ngữ cảnh formal và informal và chú ý đến sắc thái giữa nhún nhường và kiềm chế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Conciliate nên dùng cho hòa giải và xây dựng lại niềm tin, chứ không chỉ an ủi.
  • - Phân biệt conciliate với an ủi, làm nguôi đi.
  • - Kết hợp với đối thoại hoặc thương lượng, chứ không ép buộc.
  • - Trong bối cảnh formal, dùng ngôn ngữ trung lập.
  • - Luyện tập với các tình huống hòa giải thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ conciliate chỉ là an ủi mà không giải quyết tranh chấp.
  • Khác với an ủi hay xoa dịu.
  • Chỉ dùng trong ngữ cảnh formal.
  • Những nhượng bộ có thể không thành thật.
  • Có nghĩa là từ bỏ mà không có kế hoạch cải thiện.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, hòa giải gắn với mục tiêu khôi phục quan hệ và đạt được thỏa thuận; dễ bị nhầm với an ủi cá nhân.

Mẹo Học

  • Học các collocations thông dụng (conciliate với, conciliate giữa các bên).
  • So sánh với các động từ liên quan (môi giới, thương lượng, an ủi).
  • Luyện tập bằng mô phỏng vai trò: người điều phối, bên tranh chấp, người chủ trì.
  • Trong ngữ cảnh formal, dùng ngôn ngữ trung lập và lịch sự.
  • Nghe ví dụ về hòa giải để nắm sắc thái ngôn ngữ.
  • Đọc các trường hợp hòa giải trong pháp lý hoặc kinh doanh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'conciliate'?

A.To ignore and dismiss
B.To criticize severely
C.To calm and make peace
D.To confuse and mislead
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'conciliate' correctly?

A.The mediator was able to conciliate the two parties after a long discussion.
B.They tried to conciliate the argument by shouting louder.
C.She wanted to conciliate her busy schedule by doing less work.
D.He vowed to conciliate himself with plenty of ice cream.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'conciliate'?

A.Dissuade
B.Degrade
C.Pacify
D.Dispute
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'conciliate'?

A.Unite
B.Calm
C.Aggravate
D.Soothe
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a scenario where someone might need to make peace between conflicting individuals?

A.When they argue about the project, a mediator was called in to help resolve the disagreement.
B.His decision to fight only made things worse instead of helping them resolve their issues.
C.In a meeting, they discussed how to throw a party next week for fun.
D.After their argument, she decided to apologize to soothe the tension.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ