conclude - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
con- = cùng nhau + claudere = đóng lại. Latinh 'concludere' → Pháp cổ 'conclure' → Anh 'conclude'. Hãy tưởng tượng bạn niêm phong một kết luận bằng một cái bắt tay có ý nghĩa, hoàn tất một thỏa thuận.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm mình cúi người trên bàn, đẩy vài tờ giấy sang một bên và để cho suy nghĩ move theo một hướng. Những dữ kiện bắt đầu ghép lại, cảm giác kiểm soát trong lòng tăng lên. Trong đầu, move và adjust xen kẽ và dần hiện ra một luồng ý tưởng rõ ràng. Cuối cùng, tôi conclude rằng chúng ta có thể tiến lên.
Kết luận là một động từ có ba nghĩa liên quan: kết thúc một sự việc, đưa ra quyết định hay đạt được thỏa thuận, và suy luận hoặc suy ra từ các dữ kiện. Trong văn bản trang trọng, kết luận một báo cáo hoặc một cuộc họp; trong giao tiếp hàng ngày, kết thúc một cuộc thảo luận bằng một kết luận. Người học thường nhầm lẫn với các từ có nghĩa là “kết thúc” thông thường, nhưng conclude mang tính lý luận hơn. Cụm từ đi kèm: conclude a deal, draw a conclusion, conclude that…
Với người Việt, conclude diễn đạt kết luận dựa trên bằng chứng; nhầm với kết thúc thuần túy có thể gây lỗi.
What is the meaning of 'conclude'?
Which sentence uses 'conclude' correctly?
Which word is most similar to 'conclude'?
What is the opposite of 'conclude'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'conclude'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật