LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

conclude - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

conclude Ý nghĩa của Từ

  • kết thúc một cái gì đó
  • đạt được quyết định hoặc thỏa thuận
  • suy diễn hoặc suy ra từ sự kiện
Illustration for this word

conclude Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

conclude Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈkluːd/
Mỹ /kənˈkluːd/
Tiết
conclude

conclude Từ nguyên của Từ

con- = cùng nhau + claudere = đóng lại. Latinh 'concludere' → Pháp cổ 'conclure' → Anh 'conclude'. Hãy tưởng tượng bạn niêm phong một kết luận bằng một cái bắt tay có ý nghĩa, hoàn tất một thỏa thuận.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em mình cúi người trên bàn, đẩy vài tờ giấy sang một bên và để cho suy nghĩ move theo một hướng. Những dữ kiện bắt đầu ghép lại, cảm giác kiểm soát trong lòng tăng lên. Trong đầu, move và adjust xen kẽ và dần hiện ra một luồng ý tưởng rõ ràng. Cuối cùng, tôi conclude rằng chúng ta có thể tiến lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Kết luận là một động từ có ba nghĩa liên quan: kết thúc một sự việc, đưa ra quyết định hay đạt được thỏa thuận, và suy luận hoặc suy ra từ các dữ kiện. Trong văn bản trang trọng, kết luận một báo cáo hoặc một cuộc họp; trong giao tiếp hàng ngày, kết thúc một cuộc thảo luận bằng một kết luận. Người học thường nhầm lẫn với các từ có nghĩa là “kết thúc” thông thường, nhưng conclude mang tính lý luận hơn. Cụm từ đi kèm: conclude a deal, draw a conclusion, conclude that…

Lưu Ý Cách Dùng

  • Conclude được dùng khi kết luận dựa trên bằng chứng hoặc khi kết thúc một quá trình có lý do.
  • Dùng 'conclude that' để diễn đạt suy luận.
  • Cụm từ phổ biến: conclude a deal, draw a conclusion, conclude a study.
  • Tránh dùng quá mức với nghĩa kết thúc thuần túy.
  • Trong viết học thuật, kết luận thường nêu kết quả hoặc khuyến nghị.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Conclude thường mang nghĩa kết luận dựa trên bằng chứng, không chỉ kết thúc thông thường.
  • Tránh nhầm với kết thúc thuần túy.
  • Dùng 'conclude that' cho suy luận.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc akademik.
  • Các collocation phổ biến: conclude a deal, draw a conclusion, conclude that.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, conclude diễn đạt kết luận dựa trên bằng chứng; nhầm với kết thúc thuần túy có thể gây lỗi.

Mẹo Học

  • Nắm ba nghĩa chính: kết thúc, quyết định, suy luận.
  • Sử dụng 'conclude that' khi suy diễn dựa trên bằng chứng.
  • Cụm từ thông dụng: conclude a deal, draw a conclusion, conclude a meeting.
  • Phân biệt với danh từ 'conclusion'.
  • Dùng được trong ngữ cảnh formal và học thuật.
  • Luyện với văn bản thực tế và tóm tắt kết luận được nêu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'conclude'?

A.Begin
B.Finish
C.Jump
D.Sleep
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'conclude' correctly?

A.I conclude milk at breakfast.
B.I will conclude the book tomorrow.
C.Let's conclude to the park today.
D.She concluded to clean the house.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'conclude'?

A.Start
B.End
C.Continue
D.Pause
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'conclude'?

A.Extend
B.Begin
C.Continue
D.Rest
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'conclude'?

A.The meeting went on for hours without any conclusion in sight.
B.He started a new project and hoped to get to the conclusion soon.
C.She finished reading the report and was able to conclude her findings.
D.They were still debating without reaching any final decision.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Making a Travel Insurance Claim for Burn Damage

Travel Insurance

2026.02.19 · 1:48 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ