LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

concord - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

concord Ý nghĩa của Từ

  • sự đồng thuận hoặc hòa hợp giữa người hoặc nhóm
  • trạng thái coexistence hòa bình
  • một thỏa thuận chính thức
Illustration for this word

concord Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

concord Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒŋkɔːd/
Mỹ /ˈkɑːŋkɔrd/
Tiết
concord

concord Từ nguyên của Từ

(con- + cord) từ tiếng Latin 'concordia', có nghĩa là đồng thuận. Hãy hình dung hai người bắt tay nhau, tượng trưng cho sự đoàn kết và hòa hợp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Concord là danh từ trang trọng có nghĩa là sự đồng thuận hoặc hài hòa giữa người với người hoặc giữa các nhóm, hoặc là trạng thái sống chung hòa bình. Nó có thể mô tả cách các quốc gia, cộng đồng hoặc đồng nghiệp hoạt động hài hòa, và cũng thường gặp trong ngữ cảnh pháp lý hoặc ngoại giao để chỉ một thỏa thuận chính thức. So với các từ đồng nghĩa như đồng thuận hay hài hòa, concord mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh sự đoàn kết và hợp tác. Nguồn gốc từ tiếng Latinh concordia, có nghĩa là trái tim đồng lòng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ giọng điệu trang trọng. Sử dụng trong văn bản chính thức hoặc lịch sử. Dùng các cụm như 'in concord with' (tiếp cận đồng thuận) hoặc 'đạt được sự đồng thuận' khi phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Concord không chỉ nói về hiệp ước; nó còn chỉ sự đồng thuận chung.
  • Từ này có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Concord và concordance không phải lúc nào cũng thay thế được cho nhau.
  • Nó không diễn đạt cảm xúc hài hòa cá nhân.
  • Không phải mọi tình huống đều có thể dùng concord thay cho từ đồng thuận.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, concord nghe rất trang trọng và cổ điển; dễ nhầm với từ đồng thuận phổ thông khi chưa quen ngữ cảnh formal.

Mẹo Học

  • 1. Luyện tập dùng cụm 'in concord with' để diễn đạt sự phù hợp với luật lệ hay chuẩn mực.
  • 2. So sánh với từ 'đồng thuận' để cảm nhận sắc thái trang trọng.
  • 3. Đọc văn bản formal hoặc lịch sử để thấy cách dùng chuẩn.
  • 4. Học các collocation phổ biến như 'reach concord'.
  • 5. Làm bài tập ghép từ với các bài viết chính thức.
  • 6. Tra từ điển ghi nhận cấp độ ngôn ngữ để dùng đúng ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'concord' mean?

A.An agreement or harmony
B.A type of fruit
C.A loud noise
D.An enemy
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses the word 'concord'.

A.They lived in concord for many years.
B.Her favorite concord is apple.
C.The discord between the two nations led to war.
D.The concord of the band was terrible.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'concord'?

A.Conflict
B.Disruption
C.Agreement
D.Chaos
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'concord'?

A.Harmony
B.Hostility
C.Unity
D.Peace
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where harmony is essential?

A.During a debate, it's important to disagree loudly.
B.In a choir, every singer needs to work together.
C.A soccer match often has rough challenges.
D.Two teams can excel through discord.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ