LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

condense - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

condense Ý nghĩa của Từ

  • làm cho cái gì đặc hơn hoặc tập trung hơn
  • giảm thể tích hoặc khối lượng
  • tóm tắt một ý tưởng hoặc văn bản
Illustration for this word

condense Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

condense Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈdɛns/
Mỹ /kənˈdɛns/
Tiết
condense

condense Từ nguyên của Từ

con- (cùng) + đặc (đặc) → латин 'condensare' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một miếng bọt biển thấm nước cho đến khi trở nên đặc và đầy, thể hiện hành động ngưng tụ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Condense có nghĩa là làm cho một cái gì đó dày đặc hơn hoặc cô đặc hơn, hoặc giảm thể tích hay khối lượng, hoặc tóm tắt một ý tưởng hoặc văn bản. Trong sử dụng hàng ngày bạn có thể cô đọng một báo cáo thành một trang, rút ngắn mô tả thành vài câu hoặc diễn thuyết thành các điểm chính. Cốt lõi là giữ lại ý nghĩa cốt lõi trong khi rút ngắn. Trong vật lý, condensation là quá trình biến gas thành chất lỏng và có ý nghĩa khác. Học viên thường nhầm condense với compress, cho rằng cần loại bỏ mọi chi tiết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Giữ được ý nghĩa cốt lõi khi rút gọn. Dùng condense để tóm tắt, không phải để nén vật lý. Cân nhắc ngữ cảnh: viết lách vs khoa học. Giữ giọng điệu. Kiểm tra xem các ý chính có còn lại không.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Condense = nén lại mà không tới ý nghĩa
  • Chỉ áp dụng cho chất lỏng hoặc khí
  • Condense có nghĩa là rút ngắn một văn bản thành một từ
  • Nhầm condense với dense hoặc condensation (lỗi sai chính tả)
  • Luôn giảm về kích thước tối thiểu có thể

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nghĩ condense là nén lại mà bỏ nghĩa gốc, dẫn tới thiếu ý chính.

Mẹo Học

  • Luyện tập cả hai ý nghĩa: cô đọng nội dung và nén vật lý.
  • So sánh condense với compress và summarize để thấy sự khác biệt.
  • Trong viết văn, cô đọng một đoạn thành một bản tóm tắt ngắn.
  • Chú ý ngữ cảnh để phân biệt tóm tắt và giảm độ dài.
  • Làm danh sách các điểm chính cần giữ lại khi cô đọng.
  • Đọc văn bản ngắn gọn để xem tác giả sắp xếp thông tin thế nào.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'condense'?

A.To take up more space
B.To make something thicker or denser
C.To remove all liquid
D.To make sound louder
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'condense' in a sentence.

A.She will condense the music to make it louder for the concert.
B.He decided to condense his vacation by adding more activities.
C.I need to condense this essay to meet the word count.
D.The artist will condense the sculpture to make it larger.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'condense'?

A.Elongate
B.Expand
C.Compress
D.Increase
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'condense'?

A.Spread
B.Gather
C.Concentrate
D.Thicken
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'condense' would be used?

A.When reducing the length of a presentation by removing unnecessary slides.
B.When creating a large mural to decorate a wall.
C.When boiling down a sauce to intensify its flavor.
D.When buying more items to fill up a bag.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ