LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

condiment - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

condiment Ý nghĩa của Từ

  • một chất được sử dụng để thêm hương vị cho thực phẩm
  • một chất như sốt hoặc gia vị
  • một thứ làm tăng hương vị của thực phẩm
Illustration for this word

condiment Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

condiment Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒndɪmənt/
Mỹ /ˈkɑːndɪmənt/
Tiết
condiment

condiment Từ nguyên của Từ

con- = cùng, dīment- = nêm gia vị (từ tiếng Latin condīmentum); Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đầu bếp khéo léo trộn gia vị để tạo ra hỗn hợp hoàn hảo làm tăng hương vị của món ăn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Condiment là một thuật ngữ tổng quát chỉ các chất được thêm vào món ăn để tăng hương vị. Điều này có thể là nước sốt, nước chấm, gia vị bột, hay các loại gia vị đi kèm. Trong tiếng Anh, 'a condiment' ám chỉ một loại gia vị đơn, còn 'condiments' là nhiều loại. Vai trò của condiments khác nhau tùy nền ẩm thực: có món ăn phụ thuộc nhiều vào nước sốt để tăng hương vị, có món lại chú trọng vào thành phần chính. Người học thường nhầm condiments với spice (gia vị) hoặc seasoning (gia vị tổng quát), nhưng condiments rộng hơn và gồm nhiều dạng, từ nước sốt đến dưa muối.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ghi chú sử dụng: 1) condiments có thể đếm được hoặc không đếm được. 2) số ít dùng a condiment; số nhiều condiments. 3) không phải mọi condiments đều là nước sốt. 4) so sánh với spice và seasoning. 5) dùng ở bàn ăn hoặc trong nấu nướng khi cần.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Condiment đồng nghĩa với spice hoặc seasoning.
  • Condiment nhất thiết phải là nước sốt đóng chai.
  • Mọi nền văn hóa đều dùng condiments như nhau.
  • Condiments chỉ dùng ở bàn ăn, không nấu nướng.
  • Condiments luôn là nước sốt mặn hoặc ngọt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường cho rằng condiment chỉ là nước sốt, trong khi từ này rộng hơn nhiều và gồm cả paste, dưa muối.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng condiments là thuật ngữ rộng, không chỉ nước sốt.
  • Gồm nước sốt, paste, dưa muối và các loại gia vị khác.
  • Phân biệt condiment với spice và seasoning theo ngữ cảnh.
  • Danh từ số ít: a condiment; số nhiều: condiments.
  • Dùng ví dụ văn hóa để luyện tập.
  • Luyện tập câu ngắn về ẩm thực hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'condiment'?

A.A seasoning or sauce
B.A type of fruit
C.A musical instrument
D.A clothing item
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'condiment' used correctly?

A.She played the condiment beautifully on the piano.
B.The condiment hat looked stylish on her head.
C.The condiment tree bore delicious fruits.
D.He added some salt and pepper as a condiment to his meal.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'condiment'?

A.Dessert
B.Beverage
C.Main course
D.Spice
Bước 4: Từ trái nghĩa

In a real-life context, how do people commonly use condiments?

A.As toppings for ice cream
B.As main dishes
C.To decorate cakes
D.To season and enhance the flavor of food
Bước 5: Thành thạo

Take a moment to reflect on the importance of condiments in everyday cooking.

A.Recite a recipe using condiments
B.Express your thoughts aloud
C.Think about your favorite condiments
D.Describe a memorable meal with condiments

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ