confidant - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'confidere' (tin tưởng) + hậu tố '-ant'. Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bạn thân chia sẻ một cuốn nhật ký đầy bí mật, thể hiện niềm tin và tình bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQConfidant là một người bạn tin tưởng đến mức có thể chia sẻ bí mật và suy nghĩ riêng tư. Khác với bạn bè thông thường, confidant nhấn mạnh sự kín đáo, sự trung thành và sự hỗ trợ lâu dài. Trong tiếng Anh, từ này ám chỉ một mối quan hệ thân thiết và tin cậy, đôi khi mang tính nghề nghiệp hoặc cố vấn. Phiên bản nữ là confidante, nhưng trong nhiều tình huống người ta dùng confidant cho cả hai giới. Bạn có thể nói 'He is my confidant' để nhấn mạnh mức độ tin cậy cao và sự đồng hành lâu dài.
Confidant nhấn mạnh mối quan hệ tin cậy sâu sắc. Người học có thể nhầm lẫn với quan hệ lãng mạn hoặc với confident. Lưu ý dạng nữ confidante khi phù hợp.
What does the word 'confidant' mean?
Choose the sentence that uses 'confidant' correctly.
Which word is most similar to 'confidant'?
What is the opposite of 'confidant'?
Can you think of a real-life scenario of someone confiding in a friend?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật