LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

confidant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

confidant Ý nghĩa của Từ

  • người chia sẻ bí mật
  • một người bạn đáng tin cậy
  • ai đó cung cấp hỗ trợ hoặc lời khuyên
Illustration for this word

confidant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

confidant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒnfɪdənt/
Mỹ /ˈkɑnfɪdænt/
Tiết
confidant

confidant Từ nguyên của Từ

Gốc: 'confidere' (tin tưởng) + hậu tố '-ant'. Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bạn thân chia sẻ một cuốn nhật ký đầy bí mật, thể hiện niềm tin và tình bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Confidant là một người bạn tin tưởng đến mức có thể chia sẻ bí mật và suy nghĩ riêng tư. Khác với bạn bè thông thường, confidant nhấn mạnh sự kín đáo, sự trung thành và sự hỗ trợ lâu dài. Trong tiếng Anh, từ này ám chỉ một mối quan hệ thân thiết và tin cậy, đôi khi mang tính nghề nghiệp hoặc cố vấn. Phiên bản nữ là confidante, nhưng trong nhiều tình huống người ta dùng confidant cho cả hai giới. Bạn có thể nói 'He is my confidant' để nhấn mạnh mức độ tin cậy cao và sự đồng hành lâu dài.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng confidant cho một người bạn tin cậy để chia sẻ bí mật.
  • Khác với bạn bè bình thường, confidant nhấn mạnh sự kín đáo và ủng hộ lâu dài.
  • confidante là dạng nữ.
  • Tránh nhầm với confident (tự tin).
  • Dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc chuyên nghiệp khi cần sự hỗ trợ đáng tin cậy.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Confidant bị hiểu nhầm là người yêu.
  • Confidant dễ bị nhầm với confident (tự tin).
  • Có thể dùng cho bạn bè không thân thiết.
  • Confidante là dành cho nữ, nhưng có thể dùng chung.
  • Không phải mọi mối quan hệ đều dựa vào sự kín đáo.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Confidant nhấn mạnh mối quan hệ tin cậy sâu sắc. Người học có thể nhầm lẫn với quan hệ lãng mạn hoặc với confident. Lưu ý dạng nữ confidante khi phù hợp.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng confidant chỉ người bạn tin cậy, không phải người yêu
  • Phân biệt confidant và confident
  • Confidante là dạng nữ
  • Dùng trong bối cảnh có tính bảo mật cao
  • Tránh dùng với bạn bè bình thường
  • Học cùng động từ confide, share secrets

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'confidant' mean?

A.A type of plant that is easy to care for
B.A person who is trusted with secrets or private matters
C.A physical object that holds significance
D.A method of communication between two parties
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'confidant' correctly.

A.He was a great chef and known as the confidant of the restaurant.
B.She shared her secrets with her confidant, who always listened carefully.
C.The dog barked loudly at the stranger who was his confidant.
D.During the game, the confident player acted like her confident.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'confidant'?

A.Trustee
B.Contestant
C.Assailant
D.Ignorant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'confidant'?

A.Stranger
B.Ally
C.Supporter
D.Attendant
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of someone confiding in a friend?

A.During their conversation, she revealed her innermost thoughts to her confidant.
B.He spoke to a stranger about his hopes and dreams.
C.In the meeting, they discussed strategies for the project.
D.She often confides in her family members about her challenges.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ