LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

conflagration - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

conflagration Ý nghĩa của Từ

  • một đám cháy lớn và phá hoại
  • xung đột hoặc chiến tranh
  • một tình huống nguy hiểm cực độ hoặc hỗn loạn
Illustration for this word

conflagration Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

conflagration Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌkɒnfləˈɡreɪʃən/
Mỹ /ˌkɑnfləˈɡreɪʃən/
Tiết
conflagration

conflagration Từ nguyên của Từ

con- = cùng + flagratio = một sự cháy, từ tiếng Latinh conflagrationem. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng cảnh một cơn bão lửa lớn quét qua một khu rừng, thiêu rụi mọi thứ trên đường đi—một cuộc sống đầy hư hại không chỉ cây cối mà còn cả động vật hoang dã và nhà cửa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Conflagration là một danh từ formal chỉ một đám cháy lớn và tàn phá, thiêu rụi các khu vực và tòa nhà. Nó cũng có thể được dùng để chỉ một cuộc xung đột hay chiến tranh dữ dội, hoặc một tình huống cực kỳ nguy hiểm và hỗn loạn, đặc biệt khi nó diễn ra ngoài tầm kiểm soát. Thuật ngữ này mang sắc thái trang trọng và thường gặp trong tin tức, lịch sử hoặc văn học. Hình ảnh gợi lên là một trận cháy dữ dội quét qua rừng và khu vực kho bãi, để lại đống tro tàn và hỗn loạn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng cho cháy lớn hoặc khủng hoảng lớn, không cho cháy nhỏ. 2) Danh từ formal, thường gặp trong tin tức hoặc văn học. 3) Đừng nhầm với conflagrate (động từ) hoặc từ fire thông dụng. 4) Có thể dùng ẩn dụ cho khủng hoảng quy mô lớn, nhấn mạnh quy mô. 5) Phát âm: kon-flə-GRAY-shən.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ conflagration có thể mô tả mọi ngọn lửa dù nhỏ
  • Nhầm lẫn với xung đột hoặc chiến tranh
  • Dùng cho cháy nhà nhỏ
  • Không nhận ra tính trang trọng và văn chương của từ
  • Hiểu lầm với các từ lửa bình thường

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, conflagration có sắc thái trang trọng, thường dùng cho hỏa hoạn lớn hoặc khủng hoảng nghiêm trọng. Học viên dễ dùng cho cháy nhỏ hoặc nhầm lẫn với các từ liên quan đến xung đột.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm kon-flə-GRAY-shən
  • Chỉ dùng cho cháy lớn hoặc khủng hoảng nghiêm trọng
  • Phân biệt với conflagrate (động từ) và các từ lửa thông thường
  • Âm hưởng trang trọng trong tiêu đề và văn chương
  • Dùng ẩn dụ khi quy mô lớn và rõ ràng
  • Đọc tin tức để nghe trong bối cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'conflagration'?

A.A fire engine
B.A large, destructive fire
C.A firefighter's uniform
D.A fire drill
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'conflagration' correctly?

A.She started a conflagration to roast marshmallows.
B.The conflagration was small and easily controlled.
C.A conflagration is a type of safety precaution.
D.He calmly put out the conflagration with a hose.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'conflagration':

A.Blaze
B.Freeze
C.Whisper
D.Bloom
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'conflagration'?

A.Dampen
B.Simmer
C.Flame
D.Explosion
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you most likely hear the word 'conflagration'?

A.Cooking a meal
B.Reporting on a massive wildfire
C.Discussing fire safety measures
D.Putting up Christmas lights

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Seafood Market Visit

Shopping in Store

2026.02.14 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ