LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ví dụ về bệnh bẩm sinh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

congenital Ý nghĩa của Từ

  • tồn tại từ khi sinh ra
  • có mặt khi sinh do yếu tố di truyền hoặc môi trường
  • bẩm sinh hoặc vốn có
Illustration for this word

congenital Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

congenital Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈdʒɛn.ɪ.təl/
Mỹ /kənˈdʒɛn.ɪ.təl/
Tiết
congenital

congenital Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'con-' (cùng nhau) + 'genital' (sinh ra). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'congenitus' → Pháp cổ 'congenital' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một em bé sinh ra với một đặc điểm độc đáo, tượng trưng cho vẻ đẹp và thử thách của cuộc sống, cho thấy rằng một số đặc điểm đã là một phần của chúng ta từ rất sớm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Congenital có nghĩa là tồn tại từ khi sinh ra, do các yếu tố di truyền hoặc môi trường trong quá trình phát triển. Nó có thể chỉ một bệnh lý tồn tại từ lúc sinh, như dị tật tim bẩm sinh, hoặc các đặc điểm bẩm sinh khác. Thuật ngữ phân biệt với những gì được phát triển sau sinh. Nó cũng có thể miêu tả tài năng hay xu hướng bẩm sinh, nhưng không gắn với định kiến về tương lai. Nguồn gốc từ Latinh congenitus, qua Pháp cổ và vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Congenital có nghĩa là tồn tại từ khi sinh ra.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh y khoa cho các tình trạng có mặt từ khi sinh.
  • Không phải mọi đặc điểm bẩm sinh đều là bệnh; đôi khi chỉ là đặc điểm giải phẫu hoặc khuynh hướng.
  • Thường gặp với các danh từ như dị tật tim bẩm sinh, bất thường bẩm sinh.
  • Tránh gắn kết định mệnh với kết quả; nguồn gốc chứ không phải số phận.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bẩm sinh không đồng nghĩa với di truyền.
  • Không phải mọi tình trạng bẩm sinh đều được phát hiện lúc sinh; một số được phát hiện sau.
  • Bẩm sinh không phải đồng nghĩa gen di truyền; yếu tố môi trường cũng có thể tham gia.
  • Thuật ngữ nói về nguồn gốc hơn là kết quả; nhiều khi điều này không nói lên mức độ nghiêm trọng.
  • Một đặc điểm bẩm sinh không nhất thiết là bệnh; đôi khi chỉ là đặc điểm giải phẫu hoặc khuynh hướng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, congenital có thể bị hiểu thành nhãn gốc gắn với từ khi sinh ra; dễ nhầm với di truyền hoặc cho rằng luôn là bệnh nghiêm trọng.

Mẹo Học

  • Ôn tập các ý nghĩa cốt lõi: sinh ra đã có, bẩm sinh, liên quan di truyền.
  • Luyện tập dùng congénito trong ngữ cảnh y khoa (tác động bẩm sinh, bất thường bẩm sinh).
  • So sánh với các trạng thái acquired.
  • Dùng đúng danh từ và tính từ (tình trạng bẩm sinh vs đặc điểm bẩm sinh).
  • Tạo flashcards về nguồn gốc từ và collocations hay gặp.
  • Đọc tài liệu y khoa để thấy cách dùng chuyên môn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'congenital' mean?

A.A type of infection
B.Relating to an acquired disease
C.Inborn or existing at birth
D.Occurring after birth
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'congenital' correctly?

A.The plant is congenital to sunny climates.
B.He has a congenital condition that affects his heart.
C.They found a congenital solution to reduce waste.
D.Her fear of heights is congenital.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'congenital'?

A.Temporary
B.Hereditary
C.Acquired
D.Optional
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'congenital'?

A.Natural
B.Acquired
C.Voluntary
D.Spontaneous
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of a condition that is present at birth?

A.A baby is born with a heart defect.
B.Someone develops allergies after moving to a new city.
C.A child learns to walk at the age of one.
D.A person gets a cold during winter.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ