congestion - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
con- = cùng nhau + gest = mang, di chuyển; Nguồn gốc: Latinh 'congestio' → tiếng Pháp cổ 'congestion' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con đường cao tốc đông đúc, nơi xe hơi đang bị kẹt lại với nhau, cố gắng tiến lên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCongestion có nhiều nghĩa khác nhau. Có thể chỉ sự đông đúc hoặc tắc nghẽn trong không gian vật lý, ví dụ toa tàu điện đông đúc hoặc ống dẫn bị tắc; trong y học, congestion đề cập đến sự tích tụ máu hoặc chất lỏng ở một bộ phận cơ thể, như nghẹt mũi hoặc tắc nghẽn lồng ngực; trong giao thông và quy hoạch đô thị, congestion thường có nghĩa là sự tụ lại của nhiều phương tiện trên đường, làm giảm tốc độ di chuyển và kéo dài thời gian đi lại. Nguồn gốc từ Latin congestio, qua tiếng Pháp cổ. Học từ vựng qua ngữ cảnh, nhận diện các collocations như traffic congestion, nasal congestion.
Người học tiếng Anh thường nghĩ congestion chỉ là sự quá tải; ngữ cảnh mới cho biết là giao thông, y tế hay thị trường.
What is the meaning of the word 'congestion'?
In which sentence is 'congestion' used correctly?
Which word is an antonym of 'congestion'?
In what real-life context is 'congestion' commonly experienced?
Can you think of a situation where 'congestion' might cause delays or frustration?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật