LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

congestion - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

congestion Ý nghĩa của Từ

  • tình trạng đông đúc hoặc tắc nghẽn
  • sự gia tăng máu hoặc dịch trong một bộ phận của cơ thể
  • tắc đường hoặc tích tụ trên đường
Illustration for this word

congestion Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

congestion Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈdʒɛs.tʃən/
Mỹ /kənˈdʒɛs.tʃən/
Tiết
congestion

congestion Từ nguyên của Từ

con- = cùng nhau + gest = mang, di chuyển; Nguồn gốc: Latinh 'congestio' → tiếng Pháp cổ 'congestion' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con đường cao tốc đông đúc, nơi xe hơi đang bị kẹt lại với nhau, cố gắng tiến lên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Congestion có nhiều nghĩa khác nhau. Có thể chỉ sự đông đúc hoặc tắc nghẽn trong không gian vật lý, ví dụ toa tàu điện đông đúc hoặc ống dẫn bị tắc; trong y học, congestion đề cập đến sự tích tụ máu hoặc chất lỏng ở một bộ phận cơ thể, như nghẹt mũi hoặc tắc nghẽn lồng ngực; trong giao thông và quy hoạch đô thị, congestion thường có nghĩa là sự tụ lại của nhiều phương tiện trên đường, làm giảm tốc độ di chuyển và kéo dài thời gian đi lại. Nguồn gốc từ Latin congestio, qua tiếng Pháp cổ. Học từ vựng qua ngữ cảnh, nhận diện các collocations như traffic congestion, nasal congestion.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng 'traffic congestion' cho các tình huống đường sá
  • - 'nasal congestion' cho triệu chứng y tế
  • - 'congestion' cũng có thể nói về tắc nghẽn trong thị trường
  • - phân biệt congested và blocked theo ngữ cảnh
  • - động từ phổ biến: gây ra, làm giảm, làm giảm bớt tắc nghẽn

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sự tắc nghẽn luôn có nghĩa là kẹt xe trên đường.
  • Tắc mũi là ý nghĩa y tế duy nhất.
  • Tắc nghẽn và sự bị blockage là cùng một thing.
  • Tắc nghẽn chỉ xảy ra ở đường phố.
  • Mọi đám đông đông đúc đều được gọi là tắc nghẽn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh thường nghĩ congestion chỉ là sự quá tải; ngữ cảnh mới cho biết là giao thông, y tế hay thị trường.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính (tắc nghẽn, đông đúc, tích tụ sinh học).
  • Kết hợp với danh từ đặc thù: giao thông, mũi, thị trường.
  • Ghi nhớ collocations như gây ra, làm giảm, giảm bớt tắc nghẽn.
  • Dựa vào ngữ cảnh để xác định ý nghĩa.
  • Luyện tập với tình huống thực tế (đi làm, khám chữa bệnh, chợ).
  • Phát âm: con-GES-tion.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'congestion'?

A.Fast
B.Blockage
C.Empty
D.Spacious
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'congestion' used correctly?

A.She loves the congestion of open spaces.
B.The traffic was moving smoothly despite congestion.
C.He felt a sense of relief in the congestion.
D.I wish I could breathe in the congestion.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'congestion'?

A.Crowded
B.Clearance
C.Expansion
D.Jammed
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context is 'congestion' commonly experienced?

A.Busy intersection
B.Running race
C.Empty library
D.Open field
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where 'congestion' might cause delays or frustration?

A.Answering emails
B.Walking in a park
C.Reading a book
D.Driving in rush hour traffic

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Riverside Redevelopment and Community Concerns

Urban Development

2025.11.30 · 1:13 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ