LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

conifers - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

conifers Ý nghĩa của Từ

  • một loại cây tạo ra hình nón
  • các loại cây như thông và thông đen
  • cây thường xanh với lá giống như kim
Illustration for this word

conifers Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

conifers Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒnɪfə/
Mỹ /ˈkɑːnɪfər/
Tiết
conifer

conifers Từ nguyên của Từ

cây thông = coni- (hình nón) + fer (mang). Nguồn gốc: La-tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái cây có một cái rổ hình nón treo trên cành của nó, tượng trưng cho sự phát triển và màu mỡ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Conifer là một danh từ mô tả một loại cây mang quả thông và thường xanh với lá hình kim. Trong tiếng Anh hàng ngày, bạn gặp nó khi nói về rừng, làm vườn hoặc thực vật học. Nguồn gốc từ Latin coni- (hình nón) + fer (mang theo), qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cây có giỏ đầy nón đang treo trên cành, biểu tượng cho sự tăng trưởng và sinh sôi. Lưu ý không phải mọi cây luôn xanh đều là conifer — cũng có cây lá kim quanh năm nhưng không phải là conifer. Các cây conifer gồm thông, bách và tuyết tùng, v. v. Plural là conifers.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng như danh từ đếm ở dạng số ít. Tùy ngữ cảnh, đi kèm a hoặc the. So với evergreen và cây lá kim. Không phải mọi cây luôn xanh đều là conifer. Conifer rộng hơn pine. Số nhiều conifers.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Conifer luôn xanh quanh năm.
  • Conifer chỉ bao gồm cây thông.
  • Tất cả cây xanh quanh năm đều là conifer.
  • Conifer chỉ là cây, không phải bụi woody.
  • Conifer không ra hoa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hãy xem conifer như một danh mục rộng các cây mang nón, không chỉ thông; người học thường nhầm evergreen với conifer và nhầm giữa needles với lá.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng conifer là cây mang nón, không phải chỉ thông
  • Phân biệt evergreen và conifer khi dùng trong câu hàng ngày
  • Kết hợp needles với conifer nhưng chú ý ngoại lệ
  • Luyện tập dạng số nhiều conifers
  • Sử dụng hình ảnh (nón, lá luôn xanh) cho dễ nhớ
  • So sánh với cây luôn xanh lá rộng để tránh khái niệm quá rộng

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ