LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

connotation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

connotation Ý nghĩa của Từ

  • ý nghĩa ẩn dụ của một từ hơn là nghĩa đen của nó
  • một ý tưởng hoặc cảm xúc mà một từ gợi lên ngoài nghĩa chính của nó
Illustration for this word

connotation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

connotation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌkɒnəˈteɪʃən/
Mỹ /ˌkɑnəˈteɪʃən/
Tiết
connotation

connotation Từ nguyên của Từ

'connotation' bắt nguồn từ gốc Latin 'connotare', trong đó 'con-' có nghĩa là 'cùng nhau' và 'notare' có nghĩa là 'ghi chú'. Nó đã phát triển qua Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một từ bước vào một căn phòng và thu thập các ý nghĩa như một người جمع جمع bằng âm bản mỗi cách cần kiển mà ai đó sáng tạo ra mỗi cách đoàn kết những bộ phận khác nhau của nghĩa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ngữ nghĩa ngụ ý (connotation) là tập hợp các liên tưởng, cảm xúc hoặc ý tưởng mà một từ gợi ra ngoài ý nghĩa từ điển của nó. Nó bao gồm sắc thái cảm xúc, màu sắc văn hóa và sắc thái xã hội. Ví dụ, từ 'cheap' có thể mang hàm ý tiêu cực, trong khi 'inexpensive' mang cảm giác trung lập hoặc tích cực. Connotation không cố định; chúng thay đổi theo ngữ cảnh, thời đại và người nghe. Khi dạy tiếng Anh, hãy làm nổi bật vừa nghĩa đen vừa ngụ ý và so sánh các từ đồng nghĩa để nắm các sắc thái khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt nghĩa đen và ngụ ý quan trọng
  • Ngụ ý có thể tích cực, tiêu cực hoặc trung tính
  • Ngữ cảnh và khán giả ảnh hưởng ngụ ý
  • Không phải từ nào cũng có ngụ ý mạnh trong mọi ngữ cảnh
  • Tra cứu nguồn từ điển uy tín cho ngụ ý phổ biến

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ngụ ý là phản nghĩa của nghĩa đen
  • Ngụ ý chỉ mang tính cảm xúc, không phải sự thật
  • Ngụ ý cố định theo thời gian và văn hóa
  • Ngụ ý có thể thay thế nghĩa đen trong văn bản trang trọng
  • Ngụ ý hoàn toàn chủ quan và có thể được học

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, ngụ ý phụ thuộc vào mức độ lịch sự và bối cảnh văn hóa; người học có thể đánh giá quá cao ngụ ý tích cực hoặc bỏ qua sắc thái.

Mẹo Học

  • Tra cứu từ điển ghi chú sắc thái của ngụ ý
  • So sánh từ đồng nghĩa trong câu ví dụ
  • Chú ý ngữ cảnh, đối tượng và phong cách ngôn ngữ
  • Luyện tập diễn đạt để thay đổi ngụ ý từ trung tính sang tích cực/tiêu cực
  • Đọc văn bản thật và ghi nhận giọng điệu của tác giả
  • Tạo câu riêng với các ngụ ý khác nhau

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'connotation'?

A.The literal meaning of a word.
B.An emotional or cultural association with a word.
C.A type of punctuation used in writing.
D.A synonym of the word.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'connotation' correctly?

A.The connotation of the word is its dictionary definition.
B.The word 'home' has a warm connotation for many people.
C.His connotation of success is only based on money.
D.Connotation is a term used in science.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'connotation'?

A.Denotation
B.Interpretation
C.Misunderstanding
D.Definition
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'connotation'?

A.Denotation
B.Ambiguity
C.Intuition
D.Subjectivity
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context regarding emotional associations?

A.He couldn't decide on the color until he understood its connotation.
B.The restaurant's ambiance greatly impacts the menu's prices.
C.Many people think of love when they hear the word 'mother'.
D.People often perceive winter as a time for joy and celebration.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ