LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

consciousness - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

consciousness Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái tỉnh táo và nhận thức về bản thân và môi trường
  • mức độ nhận thức hoặc tỉnh táo ở một người hoặc hoàn cảnh
  • trải nghiệm chủ quan của tâm trí hoặc đời sống nội tâm
Illustration for this word

consciousness Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

consciousness Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒn.ʃəs.nəs/
Mỹ /ˈkɑːn.ʃəs.nəs/
Tiết
consciousness

consciousness Từ nguyên của Từ

Phân tích nguồn gốc: tiền tố con- nghĩa cùng với; gốc -scious bắt nguồn từ латinh conscius nghĩa là biết; hậu tố -ness tạo danh từ. Nguồn gốc lịch sử: từ латин conscius qua tiếng Pháp cổ conscience đến tiếng Anh conscious và sau đó consciousness. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một ánh sáng bật lên trong đầu, chiếu sáng nhận thức của bạn về bản thân và thế giới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi ngồi yên, hít thở sâu và move sự chú ý từ những suy nghĩ sang căn phòng. Tôi shift tập trung, cảm nhận tiếng động đẩy và kéo các giác quan trên da, và tôi điều chỉnh tư thế để tỉnh táo. Tôi giữ khoảnh khắc này với sự chăm chú, để ý thức bên trong nhẹ nhàng thay đổi. Cảm giác sống động này, hiện diện ở đây ngay bây giờ, là consciousness khi tôi nhận ra suy nghĩ và cảm xúc của mình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ý thức là trạng thái tỉnh táo và nhận thức về bản thân và môi trường, nhưng nó cũng bao gồm trải nghiệm chủ quan của tâm trí mà các nhà triết học bàn luận từ lâu. Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này dùng để nói về mức độ cảnh giác, ví dụ tỉnh lại sau khi bị ngất hoặc tăng nhận thức trong một tình huống căng thẳng. Thuật ngữ còn gợi mở câu hỏi về việc ý thức có thể được giải thích đầy đủ bằng hoạt động não hay có một đời sống tinh thần mà khoa học không đo được. Với người học, hình dung một bóng đèn đang bật trong đầu để chiếu sáng những gì bạn biết về bản thân và thế giới.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Ý thức có nhiều nghĩa: trạng thái tỉnh táo, mức độ cảnh giác và trải nghiệm nội tâm.
  • - Phân biệt consciousness với conscious (tính từ) và unconscious (trái nghĩa).
  • - Thành ngữ phổ biến: mất ý thức, mức ý thức, quyết định có ý thức.
  • - Trong triết học, có câu hỏi về mối quan hệ não-ý thức; không chỉ y khoa.
  • - Một số ngôn ngữ không có từ tương đương trực tiếp; dùng ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ý thức là nhận thức toàn diện về trí tuệ.
  • Đang có ý thức đồng nghĩa với hiểu mọi điều xảy ra quanh bạn.
  • Vô thức chỉ là đang ngủ.
  • Ý thức và tự ý thức là hai khái niệm giống nhau.
  • Bạn luôn biết rõ ý thức của mình đang làm gì.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể nhầm lẫn giữa ý thức như trạng thái tỉnh táo và ý thức như nhận thức tự thân; cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.

Mẹo Học

  • Đọc riêng ngữ cảnh y khoa và triết học để hiểu các nghĩa của ý thức.
  • Chú ý collocations như mất ý thức, mức ý thức, quyết định có ý thức.
  • Không cho rằng conscious và consciousness luôn đồng nghĩa ở mọi ngữ cảnh.
  • Phân biệt tỉnh táo chung vs tự ý thức trong câu ví dụ.
  • Dùng ẩn dụ (đèn sáng trong đầu) để ghi nhớ khía cạnh nội tâm của ý thức.
  • Luyện tập phân biệt giữa dùng hàng ngày và dùng triết học.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Choose the best definition of 'consciousness'.

A.The state of being aware of and able to think about one's surroundings and self
B.A written record of events kept for legal purposes
C.A medical device used to monitor blood pressure
D.A sudden rush of happiness or excitement
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'consciousness' correctly?

A.The cake's consciousness was obvious from its flavor.
B.He kept his consciousness in the drawer next to his socks.
C.After the surgery she slowly regained consciousness and could answer simple questions.
D.Consciousness the old library smelled of dust and history.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'consciousness'?

A.awareness
B.subconscious
C.materialism
D.intelligence
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'consciousness'?

A.vigilance
B.alertness
C.unconsciousness
D.sentience
Bước 5: Thành thạo

Which real-life scenario is an example where this word would most appropriately be used?

A.A teacher hands out spelling tests to elementary students.
B.A chef tastes a soup and adds more salt to improve the flavor.
C.A patient regains awareness after being knocked out in a car accident.
D.A gardener waters young plants each morning to help them grow.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ