LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

consequential - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

consequential Ý nghĩa của Từ

  • có những hậu quả đáng kể
  • kết quả từ một sự kiện hoặc tình huống
  • quan trọng hoặc có ảnh hưởng
Illustration for this word

consequential Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

consequential Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kɒnsɪˈkwɛnʃəl/
Mỹ /ˌkɑnsɪˈkwɛnʃəl/
Tiết
consequential

consequential Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc từ: 'con-' (cùng) + 'sequi' (theo). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'consequentem' → tiếng Pháp cổ 'consequent' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng chuỗi phản ứng của những viên domino; một hành động có hậu quả dẫn đến một kết quả ấn tượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Consequential là tính từ diễn tả các hành động hoặc sự kiện có tác động đáng kể đến tương lai. Nó ngụ ý rằng kết quả tiếp theo không phải ngẫu nhiên mà có ý nghĩa lâu dài. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta dùng consequential để nói về một quyết định thay đổi kế hoạch, kỳ vọng hoặc hướng đi của một chính sách. Nó cũng có thể mô tả các kết quả trực tiếp từ một sự kiện hoặc tình huống, và trong văn bản formal hoặc phân tích thường nhấn mạnh tầm quan trọng và sự hệ quả lâu dài hơn là sự cấp bách. Người học nên phân biệt với incidental.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng consequential để mô tả các kết quả hoặc quyết định có tác động lâu dài.
  • Thường gặp với cụm từ như 'quyết định có hệ quả' hoặc 'kết quả có hệ quả'.
  • Khác với consecutive (liên tiếp).
  • Trong văn viết formal, nhấn mạnh tầm quan trọng lâu dài.
  • Kết hợp với danh từ như chính sách, sự kiện hoặc hành động để thể hiện ý nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Consequence (danh từ) và consequential (tính từ) có liên quan nhưng không thay thế cho nhau.
  • Consecutive có nghĩa là liên tiếp, không nhất thiết có ảnh hưởng lâu dài.
  • Một điều quan trọng không đồng nghĩa với consequential; nó có thể chỉ mang ý nghĩa ngắn hạn.
  • Consequence nhấn mạnh kết quả; consequential nhấn mạnh tầm quan trọng lâu dài và chuỗi tác động.
  • Không nên dùng consequential cho mọi sự kiện lớn; dùng quá nhiều sẽ nghe kiêu ngạo.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể hiểu nhầm consequential là 'quan trọng' và bỏ qua ý nhấn mạnh hệ quả lâu dài.

Mẹo Học

  • Luyện tập với câu cho thấy tác động lâu dài của consequential.
  • So sánh với consequence và consecutive để nhận ra khác biệt.
  • Sử dụng trong văn viết formal để nhấn mạnh tầm quan trọng lâu dài.
  • Hạn chế dùng nhiều trong lời nói hàng ngày.
  • Ôn tập các collocation như 'quyết định có hệ quả' và 'kết quả có hệ quả'.
  • Học từ đồng nghĩa như quan trọng, có tầm ảnh hưởng xa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'consequential'?

A.Resulting from an action
B.Having no significance
C.Being indifferent
D.Occurring randomly
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'consequential' correctly?

A.Their decision had significant and consequential effects on the project.
B.The sky is blue and looks consequential today.
C.He made a consequential choice to skip breakfast.
D.Her painting was consequential for the art gallery.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'consequential'?

A.Inconsequential
B.Significant
C.Random
D.Unrelated
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'consequential'?

A.Influential
B.Relevant
C.Inconsequential
D.Important
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where a decision is impactful?

A.Choosing what to wear for the day can change your mood.
B.A company's merger led to a consequential restructuring of its staff.
C.Deciding to watch a movie instead of studying has no impact on your future.
D.Eating lunch at a different time doesn't affect your health.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ