conservation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Latinh 'conservatio' (giữ an toàn) → tiếng Pháp cổ 'conservation' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người cẩn thận giữ một cây hiếm trong nhà kính, nuôi dưỡng nó để phát triển.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm vòi nước và quay nó để đóng, giữ lấy khoảnh khắc khi nước dừng chảy. Tôi điều chỉnh máy điều hòa và đặt nhiệt độ thấp hơn một chút, để căn phòng vẫn thoải mái mà không lãng phí năng lượng. Nỗ lực nhỏ này có cảm giác thật, như một đà đẩy đều để mọi thứ hiệu quả hơn. Việc bảo tồn xuất hiện trong từng move tôi thực hiện và trong mọi quyết định tôi đưa ra.
Bảo tồn là hành động bảo vệ một thứ khỏi mất mát hay hư hỏng, cho dù đó là môi trường tự nhiên, động vật hoang dã, hay nguồn tài nguyên. Nó bao gồm cả bảo vệ môi trường và quản lý nguồn lực một cách thận trọng. Trong ngôn ngữ hàng ngày, từ này thường xuất hiện trong bảo vệ môi trường, phát triển bền vững, và bảo tồn di sản tại bảo tàng hay nơi lưu trữ. Mục tiêu là duy trì an toàn đồng thời sử dụng nguồn lực một cách có suy nghĩ để tránh cạn kiệt hoặc hủy hoại.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt về khác biệt khái niệm và lỗi phổ biến khi học từ conservation trong tiếng Anh.
Which definition best matches the word 'conservation'?
Which sentence uses the word 'conservation' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'conservation'?
Which word is the opposite of 'conservation'?
Which real-life question or example best fits the idea behind 'conservation'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật