cách bảo tồn năng lượng trong cuộc sống hàng ngày
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
con- = cùng nhau + serve = cứu hoặc giữ an toàn. Nguồn gốc: Latinh -> Pháp cổ -> Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm bạn bè tụ tập lại để bảo quản các hũ trái cây cho mùa đông; họ ‘bảo tồn’ vụ mùa của mình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi move tay đến công tắc, nhấn để tắt đèn, rồi kéo rèm để move ánh sáng. Phòng trở nên yên tĩnh, không khí dịu lại và một chút nỗ lực khiến tôi có cảm giác làm chủ. Tôi điều chỉnh thermostat xuống một mức và giữ nước không nhỏ giọt để tiết kiệm năng lượng cho lần sau. Cảm giác này đơn giản nhưng đầy ý nghĩa, nó giúp tôi giữ lại cho ngày mai.
Conserve có nghĩa là giữ cho một thứ gì đó ở trạng thái ban đầu hoặc bảo tồn để dùng sau này; đồng thời cũng được dùng để nói về tiết kiệm năng lượng hoặc tài nguyên. Người nói tiếng Việt thường phân biệt conserve với tiết kiệm theo nghĩa kỹ thuật như bảo tồn nguồn nước và điện, hoặc bảo quản thực phẩm. Trong giao tiếp hàng ngày, conserve gợi ý sự chủ động chăm sóc và quản lý nguồn lực, khác với chỉ bỏ đi.
Conserve kết hợp giữ nguyên trạng thái và tiết kiệm nguồn lực; người học dễ nhầm conserve với preserve hoặc save.
In which sentence is 'conserve' used correctly?
Which word is an antonym of 'conserve'?
In what real-life context would you need to conserve water?
How would you explain the importance of conserving energy to a friend?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật