increase - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
in- = vào trong + creaser = phát triển. Nguồn gốc: tiếng La-tinh 'increscere' (tăng trưởng trong hoặc tăng) → tiếng Pháp cổ 'encreistre' → tiếng Anh 'increase'. Hình ảnh ghi nhớ: Hình dung một cây đang lớn lên khi nhận được nhiều ánh sáng mặt trời và nước hơn, tượng trưng cho sự phát triển và gia tăng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đứng trước bếp và quay từ từ nút điều chỉnh để tăng lửa lên một chút. Lửa bén lên, món ăn trong nồi phản ứng lại, bong bóng nổi lên to hơn một chút. Tôi cảm thấy cánh tay mình làm việc, điều chỉnh nhẹ và tiếp tục quan sát, quyết định có giữ nguyên hay tăng thêm. Sự thay đổi này không chỉ ở ngọn lửa mà còn ở nhiệt độ và số lượng tăng lên, tôi cảm nhận nó mở rộng trong thực tế.
increase là động từ có nghĩa là tăng lên, trở nên lớn hơn, nâng một mức độ hoặc lượng, hoặc làm cho cái gì đó nhiều hơn về số lượng hoặc cường độ. Ví dụ increase in số lượng, increase by 10%, price tăng. Nguồn gốc: từ Latin increscere. Hình ảnh nhớ: cây trồng lớn lên khi có nhiều ánh sáng và nước.
Đối với người Việt, increase nhấn mạnh sự tăng lên có thể đo được; khác với tăng trưởng phi lượng hoặc cải thiện chất lượng. Cần chú ý cách dùng với giới từ.
Which sentence uses the word 'increase' correctly?
Which word is most similar to 'increase'?
What is the opposite of 'increase'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'increase'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật