LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

consolation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

consolation Ý nghĩa của Từ

  • sự an ủi nhận được sau một mất mát
  • nguồn an ủi
  • hành động an ủi
Illustration for this word

consolation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

consolation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kɒnsəˈleɪʃən/
Mỹ /kɑnsləˈeɪʃən/
Tiết
consolation

consolation Từ nguyên của Từ

'Consolation' xuất phát từ 'con-' (cùng) + 'solatio' (an ủi). Nó có nguồn gốc từ tiếng Latinh, qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một người bạn ôm ấp và nói những lời nhẹ nhàng với bạn sau một ngày khó khăn, bao quanh bạn bằng sự ấm áp và an ủi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

An ủi là sự an ủi hoặc sự làm dịu nỗi buồn cho người đã trải qua mất mát, thất vọng hoặc khó khăn. Nó có thể đến từ lời nói, hành động, hoặc chỉ sự có mặt giúp xoa dịu nỗi buồn. Là danh từ, sự an ủi nhấn mạnh hành động mang lại sự an tâm hơn là cảm giác an toàn, mặc dù hai khía cạnh liên quan. Trong đời sống, bạn có thể tìm sự an ủi sau khi người thân mất, hoặc bạn có thể trao sự an ủi bằng việc lắng nghe, chia sẻ kỷ niệm hoặc ôm ấp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng consolation để mô tả hành động hoặc nguồn an ủi sau một mất mát hoặc thất vọng.
  • Consolation to someone, consolation for a loss.
  • Khác biệt với solace: solace là cảm giác, consolation là hành động hoặc nguồn.
  • Là danh từ, không phải động từ.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể dùng comfort thay cho consolation.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sự an ủi là danh từ, không phải động từ; động từ là an ủi/trấn an.
  • Không chỉ dành cho tang lễ; cũng áp dụng cho thất vọng và khó khăn.
  • Solace là cảm giác an ủi, consolation là hành động hoặc nguồn an ủi.
  • Có thể chỉ nguồn an ủi chứ không phải cảm giác.
  • Ngữ điệu trang trọng; trong hội thoại hàng ngày, thường dùng an ủi/động viên.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, consolation thường được hiểu là danh từ mang nghĩa trang trọng về nguồn động viên. Người học dễ nhầm với solace hoặc dùng như động từ.

Mẹo Học

  • Nắm vững các collocation phổ biến (consolation to someone, source of consolation).
  • Phân biệt consolation, solace và động từ console.
  • Luyện tập với ngữ cảnh thực tế (mất mát, thất vọng).
  • Luyện nói lại: offer comfort vs offer consolation.
  • Chú ý mức độ trang trọng vs thông dụng.
  • Đọc ví dụ từ tin tức hoặc văn học để nắm giọng điệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'consolation'?

A.Sympathy
B.Punishment
C.Confusion
D.Excitement
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'consolation' used correctly?

A.He received a consolation prize for winning the competition.
B.She felt consolation after failing the exam.
C.The consolation of birds could be heard in the morning.
D.I found great consolation in the rainy weather.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'consolation'?

A.Solace
B.Disappointment
C.Isolation
D.Anguish
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'consolation'?

A.Rejection
B.Despair
C.Distress
D.Consolation
Bước 5: Thành thạo

How would you apply 'consolation' in a real-life context?

A.Comforting a friend who failed a test
B.Celebrating a birthday party
C.Planting a garden
D.Watching a movie

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ