LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

console - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

console Ý nghĩa của Từ

  • một thiết bị để điều khiển máy
  • an ủi ai đó trong nỗi buồn
  • bảng điều khiển cho một thiết bị điện tử
Illustration for this word

console Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

console Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒn.səʊl/
Mỹ /ˈkɑn.soʊl/
Tiết
console

console Từ nguyên của Từ

Con- = cùng nhau + sole = an ủi. Xuất phát từ tiếng Latinh 'consolari' và phát triển qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó ôm lấy một người bạn để an ủi họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Console có ba nghĩa phổ biến trong tiếng Anh: một danh từ chỉ thiết bị để điều khiển hệ thống, như console chơi game hoặc buồng lái; động từ có nghĩa an ủi ai đó trong lúc buồn; và một danh từ chỉ bảng điều khiển trên thiết bị điện tử như TV hoặc máy tính. Người học thường nhầm giữa các nghĩa danh từ giữa thiết bị và bảng điều khiển, hoặc cho rằng console chỉ là an ủi. Ngữ cảnh kỹ thuật gợi ý thiết bị, ngữ cảnh cảm xúc gợi ý an ủi. Hãy chú ý tới collocations như console a user và console a friend.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ ba nghĩa: thiết bị/panel điều khiển, động từ an ủi, và bảng điều khiển trên thiết bị điện tử. Tìm manh mối ngữ cảnh như thuật ngữ kỹ thuật hoặc ngôn ngữ cảm xúc. Không cho là console luôn có nghĩa là an ủi. Dùng với đối tượng như console a user, không phải an ủi một người. Liên kết với các từ liên quan như bảng điều khiển, bảng điều khiển hay bộ điều khiển. Luyện phân biệt danh từ và động từ bằng câu ví dụ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa nghĩa an ủi và bảng điều khiển; các ngữ cảnh khác nhau.
  • So với bảng điều khiển, console có thể mang nghĩa an ủi trong ngữ cảnh cảm xúc.
  • Dùng console làm động từ ở mọi tình huống là sai ngữ pháp trong nhiều trường hợp.
  • Consoling người và consoling một user có thể có đối tượng khác nhau.
  • Trong lập trình, console có nghĩa khác so với bảng điều khiển vật lý.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, console có nghĩa cả thiết bị và an ủi; bối cảnh quyết định nghĩa. Tránh nhầm lẫn giữa từ ngữ công nghệ và ngôn ngữ cảm xúc.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa riêng biệt: thiết bị/panel, an ủi, bảng điều khiển.
  • Luyện tập với câu như console a user.
  • Ghi nhớ từ liên quan: bảng điều khiển, panel, controller.
  • Phân biệt ngữ cảnh kỹ thuật và cảm xúc.
  • Viết câu của riêng bạn để luyện phát âm và ý nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'console'?

A.Comfort
B.Device
C.Confuse
D.Delicious
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'console' used correctly?

A.She ate dinner at the console.
B.The console was covered in dust.
C.He tried to console his friend after the loss.
D.She was confused by the console instructions.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'console'?

A.Solace
B.Agitate
C.Distress
D.Alarm
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'console'?

A.Comfort
B.Cheer
C.Delight
D.Distress
Bước 5: Thành thạo

How would you apply the word 'console' in a real-life situation?

A.Playing video games on a console.
B.Eating at a table.
C.Giving comfort to a friend who is upset.
D.Walking in the park.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Staff Meeting about Kitchen and Break-time Gaming

Workplace Meeting

2025.10.25 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ