console - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Con- = cùng nhau + sole = an ủi. Xuất phát từ tiếng Latinh 'consolari' và phát triển qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó ôm lấy một người bạn để an ủi họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQConsole có ba nghĩa phổ biến trong tiếng Anh: một danh từ chỉ thiết bị để điều khiển hệ thống, như console chơi game hoặc buồng lái; động từ có nghĩa an ủi ai đó trong lúc buồn; và một danh từ chỉ bảng điều khiển trên thiết bị điện tử như TV hoặc máy tính. Người học thường nhầm giữa các nghĩa danh từ giữa thiết bị và bảng điều khiển, hoặc cho rằng console chỉ là an ủi. Ngữ cảnh kỹ thuật gợi ý thiết bị, ngữ cảnh cảm xúc gợi ý an ủi. Hãy chú ý tới collocations như console a user và console a friend.
Đối với người Việt, console có nghĩa cả thiết bị và an ủi; bối cảnh quyết định nghĩa. Tránh nhầm lẫn giữa từ ngữ công nghệ và ngôn ngữ cảm xúc.
What is the meaning of the word 'console'?
In which sentence is 'console' used correctly?
Which word is a synonym of 'console'?
What is the opposite of 'console'?
How would you apply the word 'console' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật