LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

consonance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

consonance Ý nghĩa của Từ

  • sự đồng thuận hoặc hài hòa giữa các thành phần
  • trong âm nhạc, sự kết hợp âm thanh nghe dễ chịu
  • trạng thái nhất quán hoặc mạch lạc
Illustration for this word

consonance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

consonance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒnsənəns/
Mỹ /ˈkɑnsənəns/
Tiết
consonance

consonance Từ nguyên của Từ

consonance: con- (cùng) + sonare (phát ra âm thanh). Xuất phát từ tiếng Latinh, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một dàn nhạc sinh động mà tất cả nhạc cụ chơi hòa quyện một cách hoàn hảo, tạo ra một trải nghiệm tráng lệ và nâng cao tinh thần.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Consonance là khái niệm chỉ sự hài hòa hoặc nhất trí giữa các thành phần của một hệ thống. Trong sử dụng hàng ngày, nó có nghĩa là các ý tưởng, kế hoạch hoặc yếu tố khớp với nhau một cách mượt mà, tạo cảm giác nhất quán. Trong âm nhạc, consonance mô tả sự kết hợp âm thanh ổn định và dễ nghe, đối lập với dissonance tạo cảm giác căng thẳng. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh con- 'cùng' và sonare 'kêu lên', qua tiếng Pháp Trung cổ vào tiếng Anh. Việc đưa consonance vào văn bản giúp dòng chảy lý luận suôn sẻ và liên kết các phần với nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng consonance để mô tả sự hài hòa âm nhạc cũng như sự đồng ý giữa các phần.
  • - Khi viết, tìm cách lặp lại phụ âm để tạo nhịp điệu mạch lạc.
  • - Đừng nhầm với assonance (nhịp điệu phụ âm) hoặc với consensus.
  • - Nhấn âm ở âm tiết thứ hai: con-SO-nance.
  • - So sánh với dissonance để gợi tension và không phải hài hòa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Consonance chỉ dùng cho nhạc và không mô tả sự hài hòa phi nhạc.
  • Consonance và consensus là cùng một điều trong lập luận.
  • Consonance có nghĩa là mọi thứ nghe như nhau.
  • Consonance đồng nghĩa với tính nhất quán ở mọi ngữ cảnh.
  • Consonance giống với assonance.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường cho rằng consonance là thuật ngữ âm nhạc và bỏ qua sự đồng bộ ngữ âm trong lập luận, dễ nhầm lẫn với sự nhất quán thông thường.

Mẹo Học

  • Lắng nghe mẫu âm và nhận diện những chữ phụ âm lặp lại để tạo sự đoàn kết.
  • So sánh consonance với assonance để thấy sự khác biệt.
  • Thực hành mô tả âm nhạc, sau đó áp dụng cùng cấu trúc cho văn bản.
  • Viết câu đối đáp hoặc lặp lại âm thanh để tăng tính hòa hợp.
  • Nói có ngắt quãng để tăng sự hòa hợp giữa ý tưởng.
  • Tránh nhầm consonance với consensus.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'consonance'?

A.A harmonious relationship between components
B.A loud and jarring noise
C.A type of fruit
D.An expression of anger
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses 'consonance'.

A.The consonance of the dish made it taste awful.
B.There was a wonderful consonance between the musical notes in the symphony.
C.Her consonance was evident when she shouted at the team.
D.The consonance of the traffic was so loud during the rush hour.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'consonance'?

A.Harmony
B.Dissonance
C.Conflict
D.Difference
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'consonance'?

A.Agreement
B.Unity
C.Disharmony
D.Cooperation
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a scenario where the principles of sound are well-aligned?

A.Two musicians playing in total disagreement.
B.When a choir sings perfectly in tune and in sync.
C.A chaotic mixing of unrelated sounds in a crowded area.
D.Musicians arguing over the tempo of a song.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ