LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

consort - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

consort Ý nghĩa của Từ

  • một đối tác trong mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục
  • một người đi cùng hoặc đồng nghiệp
  • kết hợp hoặc đi cùng với ai đó
Illustration for this word

consort Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

consort Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒnsɔːt/
Mỹ /ˈkɑːn.sɔrt/
Tiết
consort

consort Từ nguyên của Từ

'Consort' xuất phát từ 'consortium', kết hợp tiền tố Latinh 'con-' (cùng nhau) và gốc 'sors' (số phận, chia sẻ). Về mặt lịch sử, nó đã phát triển từ Latinh qua tiếng Pháp cổ rồi sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cặp vũ công đang hòa hợp hoàn hảo, di chuyển cùng nhau như một, đại diện cho một mối quan hệ trong từng bước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nguồn gốc từ Latin consortium, con- “cùng” và sors “vận may, phần”, consort là từ chỉ người phối ngẫu hay đồng hành; ngoài ra cũng có nghĩa là đồng hành với ai đó. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh trang trọng hay lịch sử, và dùng với Queen Consort để chỉ vợ của một vị vua.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý học tập: 1) Dùng consort trong văn cảnh trang trọng. 2) Phân biệt danh từ và động từ. 3) Trong chủ đề hoàng gia, nói về vợ vua. 4) Tránh dùng ở ngôn ngữ nói thông thường. 5) Kết hợp với tính từ để làm rõ loại quan hệ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không chỉ nghĩa là bạn đời lãng mạn.
  • Không chỉ dành cho vợ vua.
  • Văn bản động từ ít dùng trong tiếng Anh hiện đại.
  • Dễ nhầm với từ ngữ gần âm.
  • Cú pháp dễ mang vẻ formal khi dùng nói chuyện hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần lưu ý consort có sắc thái trang trọng, khác với từ đồng hành thông thường; phân biệt danh từ/động từ và ngữ cảnh hoàng gia.

Mẹo Học

  • Nhớ nghĩa hoàng gia (vợ vua).
  • Kết hợp với tính từ để làm rõ loại quan hệ.
  • Luyện tập dùng động từ: 'consort with'.
  • Sử dụng trong văn cảnh trang trọng hoặc lịch sử.
  • So sánh với từ đồng nghĩa để tránh nhầm lẫn.
  • Đọc ví dụ lịch sử để luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'consort'?

A.A large tree found in tropical forests
B.A type of pastry
C.A partner or companion, often in a romantic relationship
D.An action of singing loudly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'consort'?

A.He decided to consort with the enemy during the game.
B.She found the perfect consort to attend the gala with her.
C.The consort of cookie flavors was on display at the bakery.
D.Her favorite book was about the consort issue in politics.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'consort'?

A.Companion
B.Enemy
C.Appliance
D.Distraction
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'consort'?

A.Separation
B.Connection
C.Friendship
D.Alliance
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context in which a consort might be involved?

A.A person going to a ball with their date
B.Someone who is studying alone for an exam
C.An individual reading a book at home
D.A pet playing outside in the yard

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ