LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

conspicuous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

conspicuous Ý nghĩa của Từ

  • dễ nhìn thấy hoặc nhận thấy
  • thu hút hoặc nổi bật về ngoại hình
  • rõ ràng hoặc rõ ràng
Illustration for this word

conspicuous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

conspicuous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈspɪkjʊs/
Mỹ /kənˈspɪk.ju.əs/
Tiết
conspicuous

conspicuous Từ nguyên của Từ

conspicuous = con- (cùng nhau) + specere (nhìn) → Latin → Pháp cổ → Anh; Hãy tưởng tượng một biển hiệu sáng màu trên một con phố đông đúc thu hút sự chú ý của mọi người.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Conspicuous được hiểu là nổi bật hoặc dễ nhận thấy. Trong tiếng Việt, từ này có thể gợi ý một sự chú ý quá mức hoặc không tự nhiên. Người học thường nhầm với obvious hoặc noticeable, nhưng conspicuous nhấn mạnh sự nổi bật mang tính thô to, có khi mang sắc thái phê bình.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Không dùng cho việc nhỏ nhặt
  • Kết hợp với tính từ nhấn mạnh độ nổi bật (rực, neon)
  • notable và obvious không hoàn toàn đồng nghĩa
  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc phê bình
  • Chú ý giọng điệu có thể mang ý chỉ phê phán

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó có nghĩa là hoàn toàn rõ ràng trong mọi tình huống
  • Nó giống với noticeable hoặc obvious
  • Chỉ mô tả những thứ flashy tích cực
  • Mô tả cái gì đó nhỏ hoặc nảy sinh ý nghĩa mờ nhạt
  • Không thể mô tả sự vắng mặt

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Anh, conspicuous thường mang sắc thái phê bình về việc nổi bật quá mức; cần cân nhắc ngữ cảnh để dùng cho phù hợp.

Mẹo Học

  • Kết hợp với danh từ sống động để nhấn mạnh độ nổi bật
  • So sánh conspicuous với obvious và noticeable
  • Chú ý giọng điệu (tích cực hay phê phán)
  • Sử dụng cho ngoại hình và hành vi
  • Học cách dùng conspicuously và conspicuousness
  • Đọc đoạn văn ngắn về nhấn mạnh thị giác

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'conspicuous'?

A.Quiet
B.Hidden
C.Fast
D.Visible
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'conspicuous' correctly?

A.His loud laughter was conspicuous in the silent room.
B.The bright colors made the painting inconspicuous.
C.The mysterious figure remained inconspicuous in the shadows.
D.The quiet footsteps were conspicuous in the noisy hallway.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'conspicuous'?

A.Hidden
B.Quiet
C.Obvious
D.Subtle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'conspicuous'?

A.Invisible
B.Loud
C.Bright
D.Clear
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would 'conspicuous' be used?

A.A ninja blending into the darkness during a stealth mission
B.A small child hiding behind a bush in a game of hide-and-seek
C.A person wearing a bright yellow coat in a snowy forest
D.A teacher speaking loudly to get the students' attention

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Advertising Shapes Shopper Behavior

Advertising & Consumerism

2025.11.14 · 1:41 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Ethics of Performative Persona

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.08 · 1:37 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ