LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

conspiracy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

conspiracy Ý nghĩa của Từ

  • kế hoạch bí mật của một nhóm để làm điều gì đó trái pháp luật
  • một âm mưu hoặc kế hoạch
  • sự hợp tác theo một mục đích ẩn giấu
Illustration for this word

conspiracy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

conspiracy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈspɪr.ə.si/
Mỹ /kənˈspɪr.ə.si/
Tiết
conspiracy

conspiracy Từ nguyên của Từ

con- = cùng nhau + spirare = thở. Từ Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm người tụ tập thì thầm những bí mật, cùng thở ra những âm mưu dưới ánh trăng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em cúi người về phía trước, move cái ghế một chút để gần bàn. Một conspiracy cảm thấy như một kế hoạch bí mật giữa vài người, và tôi pull các manh mối, push tiếng ồn ra khỏi cuộc trò chuyện. Tôi adjust góc nhìn, change nhịp kể chuyện, và giữ lại vài chi tiết để xem chúng gắn với nhau như thế nào. Khi không khí dịu đi, từ đó không còn là một định nghĩa mà là cảm giác về một nhóm đang làm việc bí mật cho một mục tiêu chung.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Conspiracy là một kế hoạch bí mật của một nhóm nhằm thực hiện hành động phạm pháp hoặc gây hại. Từ này thường xuất hiện trong tin tức, sách pháp lý và tiểu thuyết, và thường đi kèm với cụm conspiracy theory khi người ta suy đoán về động cơ ẩn giấu. Trong tiếng Anh, conspiracy có thể chỉ một âm mưu có tổ chức hoặc một âm mưu chung chung hơn. Hay gặp các cụm như conspiracy to commit a crime hoặc be involved in a conspiracy. Có thể nói về một âm mưu chính trị hoặc doanh nghiệp, nhấn mạnh sự hợp tác giữa các cá nhân.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. conspiracy là danh từ, không phải động tư. 2. conspiracy to commit a crime dùng cho một tềnh huống có tếnh tội lạ. 3. thường đi kèm conspiracy theory. 4. plural conspiracies. 5. phát âm nhấn ở âm tiết thứ hai.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Âm mưu là hành động của một người duy nhất
  • Âm mưu và thuyết âm mưu là hai khái niệm giống hệt
  • Âm mưu không thể áp dụng cho mục đích phi phạm pháp
  • Âm mưu chỉ dành cho chính phủ
  • Âm mưu luôn gây hại hoặc bất hợp pháp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, conspiracy gắn với kế hoạch bí mật có tổ chức nhằm đạt được mục đích xấu; lỗi phổ biến là nhầm với thuyết âm mưu hay dùng cho kế hoạch nhỏ không liên quan đến tổ chức.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến như conspiracy to commit a crime
  • So sánh conspiracy với conspiracy theory trong ngữ cảnh
  • Phát âm đúng âm tiết thứ hai
  • Đọc tin tức và tiểu thuyết để thấy nhiều ngữ cảnh
  • Viết câu về nhóm hoặc tổ chức
  • Luyện tập dạng số nhiều conspiracies

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'conspiracy'?

A.A musical instrument
B.An unexpected event
C.A type of fruit
D.A plan to achieve a goal
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'conspiracy' used correctly?

A.She found a conspiracy in her birthday party
B.They were accused of conspiracy to commit a crime
C.The conspiracy of birds chirping woke him up
D.He played a conspiracy during the game
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'conspiracy'?

A.Transparency
B.Honesty
C.Collaboration
D.Isolation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'conspiracy'?

A.Calmness
B.Serenity
C.Unity
D.Harmony
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you hear the word 'conspiracy'?

A.Watching a comedy show
B.Planting a garden
C.Discussing a political scandal
D.Cooking a recipe

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Truth, Exaggeration and Accountability

Opinion & Ideas

2026.02.05 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ