conspiracy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
con- = cùng nhau + spirare = thở. Từ Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm người tụ tập thì thầm những bí mật, cùng thở ra những âm mưu dưới ánh trăng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm cúi người về phía trước, move cái ghế một chút để gần bàn. Một conspiracy cảm thấy như một kế hoạch bí mật giữa vài người, và tôi pull các manh mối, push tiếng ồn ra khỏi cuộc trò chuyện. Tôi adjust góc nhìn, change nhịp kể chuyện, và giữ lại vài chi tiết để xem chúng gắn với nhau như thế nào. Khi không khí dịu đi, từ đó không còn là một định nghĩa mà là cảm giác về một nhóm đang làm việc bí mật cho một mục tiêu chung.
Conspiracy là một kế hoạch bí mật của một nhóm nhằm thực hiện hành động phạm pháp hoặc gây hại. Từ này thường xuất hiện trong tin tức, sách pháp lý và tiểu thuyết, và thường đi kèm với cụm conspiracy theory khi người ta suy đoán về động cơ ẩn giấu. Trong tiếng Anh, conspiracy có thể chỉ một âm mưu có tổ chức hoặc một âm mưu chung chung hơn. Hay gặp các cụm như conspiracy to commit a crime hoặc be involved in a conspiracy. Có thể nói về một âm mưu chính trị hoặc doanh nghiệp, nhấn mạnh sự hợp tác giữa các cá nhân.
Với người Việt, conspiracy gắn với kế hoạch bí mật có tổ chức nhằm đạt được mục đích xấu; lỗi phổ biến là nhầm với thuyết âm mưu hay dùng cho kế hoạch nhỏ không liên quan đến tổ chức.
What is the meaning of the word 'conspiracy'?
In which sentence is 'conspiracy' used correctly?
Which word is a synonym of 'conspiracy'?
What is the opposite of 'conspiracy'?
In what real-life context might you hear the word 'conspiracy'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật