LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

constable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

constable Ý nghĩa của Từ

  • Một nhân viên cảnh sát địa phương
  • Một viên chức pháp luật có thẩm quyền hạn chế
  • Trong lịch sử, một quan chức thành phố trông coi thành lũy hoặc lâu đài
Illustration for this word

constable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

constable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒn.stə.bəl/
Mỹ /ˈkɑn.stə.bəl/
Tiết
constable

constable Từ nguyên của Từ

(a) phân tích gốc: từ tiếng Latinh comes stabuli nghĩa đen là người quản lý chuồng ngựa, qua tiếng Pháp cổ conestable. (b) nguồn gốc lịch sử: comes stabuli → conestable → tiếng Anh constable. (c) hình ảnh ghi nhớ: hình dung một quản gia lâu đài đang đếm ngựa để giữ trật tự.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Constable là một viên chức cảnh sát địa phương chịu trách nhiệm giải thích luật pháp và duy trì trật tự công cộng trong một thành phố hoặc quận. Trong sử dụng hiện đại, thuật ngữ này có thể chỉ đến các nhân viên tuần tra, cảnh sát cộng đồng hoặc các chức năng hỗ trợ bổ sung cho các sĩ quan cấp cao hơn, tùy vào nước. Về lịch sử, constable là chức vụ công chức đảm bảo an toàn công cộng ở các thị trấn hay lâu đài trung cổ; đôi khi kiêm chức quan lại hoặc quản gate. Từ này gợi ý quyền lực địa phương, khác với quyền lực liên bang hay nhà nước. Người học nên chú ý sự khác biệt địa phương về phạm vi công tác và từ đồng nghĩa phổ biến.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Phát âm là CON-sta-ble; nhịp nhấn có thể khác nhau tùy giọng.
  • • Không phải nhân viên bảo vệ tư nhân.
  • • Ở Anh, constable có thể chỉ là một cấp bậc hoặc một cảnh sát địa phương nói chung.
  • • Phân biệt giữa dùng trong lịch sử và hiện đại.
  • • Dùng police officer cho khía cạnh chức danh tổng quát.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Constable là từ chỉ một loại cảnh sát cụ thể mà không có sự khác biệt theo vùng miền.
  • Hiểu nhầm là lực lượng có đầy đủ thẩm quyền tương đương các cấp cao.
  • Ở Việt Nam ít khi dùng từ này trong đời sống hằng ngày.
  • Không nhận ra ý nghĩa lịch sử và hiện đại khác nhau.
  • Cho rằng từ này chỉ dùng ở Anh hoặc các nước nói tiếng Anh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, constable mang nghĩa lịch sử gắn với vai trò cảnh sát địa phương ngày nay. Không phải lúc nào cũng đồng nghĩa police officer; từng nước có hệ thống khác nhau. Việc nhận diện dựa trên ngữ cảnh và các từ đi kèm như patrol hoặc community policing rất quan trọng.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm với các biến thể Anh-Anh và Mỹ-Anh.
  • Học các collocations phổ biến như patrol, duties, rank.
  • Đọc văn bản lịch sử để nắm nghĩa cổ.
  • Phân biệt thẩm quyền địa phương tùy theo quốc gia.
  • Viết câu ví dụ trong ngữ cảnh của Vương quốc Anh.
  • So sánh cách dùng giữa các khu vực.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'constable'?

A.A senior judge who presides over criminal trials
B.A peace officer or low-ranking police officer responsible for keeping the peace
C.A type of medieval castle guard
D.An official document issued by a court
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'constable' correctly?

A.During the concert, the constable performed a solo on the violin.
B.He hired a constable to paint the kitchen walls on the weekend.
C.The constable patrolled the village and answered calls about noise complaints.
D.She sent the constable to review the tax returns for the company.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'constable'?

A.police officer
B.judge
C.soldier
D.mayor
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the best opposite (antonym) of 'constable'?

A.criminal
B.magistrate
C.bystander
D.officer
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this role would be needed?

A.A neighbor calls a local law-enforcement officer after seeing someone break into cars on the street.
B.A schoolteacher organizes a parent-teacher meeting to discuss curriculum changes.
C.An electrician is hired to rewire the lighting in the town hall.
D.A chef prepares dinner for a large banquet at the community center.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Local Constable and Community Safety

Opinion & Ideas

2026.03.28 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ