LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

consternation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

consternation Ý nghĩa của Từ

  • cảm giác lo âu hoặc buồn bã
  • trạng thái bối rối
  • sự lo lắng do các sự kiện bất ngờ
Illustration for this word

consternation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

consternation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌkɒnstəˈneɪʃən/
Mỹ /ˌkɑnstərˈneɪʃən/
Tiết
consternation

consternation Từ nguyên của Từ

con- = cùng nhau + sternare = ném/xô ngã; từ Latinh sang Pháp cổ và Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn bị đè nén bởi một tin tức bất ngờ, gây ra một làn sóng lo âu và bối rối, như một đám mây bão bất ngờ che khuất một ngày nắng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Consternation là một trạng thái cảm xúc mạnh mẽ gồm lo âu và bất ngờ trước một sự kiện bất ngờ. Nó đi xa hơn sự lo lắng bình thường và đi kèm sự bối rối, hoang mang về cách xử lý tiếp theo. Thường xuất hiện khi có tin xấu hoặc thay đổi bất ngờ khiến kế hoạch bị đảo lộn. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong bối cảnh báo chí, văn chương hoặc thảo luận chính thức. Người nói có thể mô tả sự hoang mang trước quyết định hay trước sự kiện, rồi dần bình tĩnh và hành động phù hợp sau khi đánh giá tình hình.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng consternation cho phản ứng mạnh mẽ và formal trước tin tức bất ngờ.
  • - Không dùng cho lo lắng nhẹ hoặc thay đổi thông thường.
  • - Cụm từ thường gặp: consternation ở, trong consternation về.
  • - Thường mô tả cả nhóm hoặc đám đông lẫn cá nhân.
  • - Thường sau đó là đánh giá bình tĩnh và hành động phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có thể nhầm với hoảng loạn, nhưng không phải
  • Tin rằng có thể dùng cho phiền toái nhỏ
  • Không phải lúc nào cũng thay thế cho sốc
  • Có thể dùng như danh từ, động từ hoặc tính từ
  • Có thể nói về nhóm người chứ không phải chỉ cá nhân

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thấy consternation là từ formal và mang sắc thái drama; dễ bị nhầm với hoảng loạn hoặc lo lắng thông thường.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'consternation'?

A.Happiness
B.Confusion
C.Excitement
D.Sadness
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'consternation' used correctly?

A.She laughed with consternation.
B.The sun rose with consternation.
C.The party filled him with consternation.
D.He smiled with consternation.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'consternation'?

A.Excitement
B.Confusion
C.Joy
D.Calmness
Bước 4: Từ trái nghĩa

How would 'consternation' apply in a real-life scenario?

A.A chef feeling consternation after a successful dinner service.
B.A driver feeling consternation after winning a race.
C.A dancer feeling consternation during a flawless performance.
D.A student feeling consternation before a difficult exam.
Bước 5: Thành thạo

Create a sentence using the word 'consternation'.

A.She sang a song full of consternation.
B.The dog wagged its tail in consternation.
C.I felt consternation when I lost my wallet.
D.The flowers bloomed with consternation.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ