LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

constitute - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

constitute Ý nghĩa của Từ

  • hình thành hoặc cấu thành cái gì
  • thiết lập hoặc tạo ra một luật lệ hoặc tổ chức
  • là một phần của tổng thể
Illustration for this word

constitute Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

constitute Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒn.stɪ.tʃuːt/
Mỹ /ˈkɑːn.stɪ.tʃuːt/
Tiết
constitute

constitute Từ nguyên của Từ

Con- có nghĩa là 'cùng nhau' + stitute có nghĩa là 'đặt'. Nguồn gốc: Latin 'constituere' → Pháp cổ 'constituer' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm người đang cùng nhau đặt gạch để tạo thành một bức tường vững chắc, biểu trưng cho sự thống nhất và cấu trúc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên bàn và đẩy một vài miếng ghép, move chúng một chút để xếp thành hàng. Tôi điều chỉnh chúng, shift nhẹ, và cảm nhận sự kiểm soát tăng lên. Khi khít với nhau, các mảnh ghép ghép lại thành một hình ảnh hoàn chỉnh. Khoảnh khắc các phần hợp thành toàn thể khiến tôi hiểu ngầm điều nghĩa của từ constitute.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Constitute là một động từ trang trọng mô tả cách các phần lại với nhau để hình thành một tổng thể hay thực thể mới. Nó thường được dùng để chỉ điều gì tạo thành một đơn vị lớn hơn, hoặc các yếu tố tạo nên một hệ thống hay một tổ chức. Nó cũng có nghĩa thiết lập một luật hoặc một cơ quan, mặc dù trong ngôn ngữ Việt Nam hàng ngày các từ thành lập hoặc thiết lập được dùng phổ biến hơn. Constitute nhấn mạnh tính cấu trúc lâu dài so với trạng thái tạm thời và thường xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc pháp lý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Constitute là một động từ trang trọng; 2. Tránh dùng 'constitute of', thay bằng 'gồm' hoặc 'tạo thành'; 3. Chủ ngữ thường là toàn bộ, các phần tạo thành nó; 4. Cụm từ phổ biến: 'constitute a majority', 'constitute the basis'. 5. Trong văn bản trang trọng, có thể dùng thể bị động: 'is constituted by'. 6. Phân biệt với establish để thiết lập một luật hoặc tổ chức.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu sai khi dùng constitute ở nghĩa 'làm thành' thay vì chỉ 'tạo ra' một điều gì đó; nghĩa này đặc biệt trong văn bản trang trọng.
  • Có thể gây nhầm lẫn với 'thành lập' khi nói về luật hoặc tổ chức; hãy dùng establish/form cho sự kiện thành lập thông thường.
  • Không được dùng 'constitute of' – đúng là 'constitute một...' hoặc 'constitute by' trong bị động.
  • Một số người Việt dùng 'tạo nên' cho mọi ngữ cảnh; hãy dùng 'hình thành/ cấu thành' cho nghĩa 'tạo thành một tổng thể'.
  • Trong tiếng Việt, thường gặp trong văn bản pháp lý; khi nói thông dụng, hãy dùng 't组成/ cấu thành'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Constitute là một động từ trang trọng, nên người học tiếng Anh có thể nhầm lẫn với nghĩa thiết lập hay thành lập trong các ngữ cảnh pháp lý; cần phân biệt giữa hình thành một toàn thể và thiết lập một luật hoặc tổ chức.

Mẹo Học

  • Dùng ở văn bản trang trọng
  • Chủ ngữ là toàn thể; các phần cấu thành nó
  • Phân biệt với consist/gồm có
  • Cụm từ thường gặp: constitut e một đa số, constitut e nền tảng
  • Dùng dạng bị động trong văn bản hành chính
  • Tránh lạm dụng trong hội thoại hàng ngày

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'constitute'?

A.To eat
B.To sleep
C.To make up
D.To cry
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses 'constitute' correctly?

A.Healthy meals constitute a balanced diet.
B.The raincoat will constitute tomorrow.
C.I constitute at the park every evening.
D.She constituted her happiness to the sunny weather.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'constitute'?

A.Include
B.Disappear
C.Take
D.Sit
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'constitute'?

A.Expand
B.Destroy
C.Create
D.Organize
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'constitute'?

A.Driving to work constitutes a daily routine.
B.The ingredients constitute a delicious cake.
C.Watching movies at home is my favorite hobby.
D.She enjoys playing soccer in the park.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ