constraint - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
con- = cùng + strain = kéo. Từ tiếng Pháp cổ 'constrain' từ tiếng Latinh 'constringere'. Hãy tưởng tượng một sợi dây buộc chặt một bó gậy, củng cố ý tưởng về giới hạn và ràng buộc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt tay lên vô-lăng và đẩy nhẹ để xem nó xoay được bao nhiêu. Một sự thay đổi nhỏ trong kế hoạch xuất hiện, tôi điều chỉnh lộ trình và giữ nhịp độ. Cảm giác nỗ lực làm cơ thể căng lên; tôi nắm chặt ràng buộc và quyết định bỏ qua những gì không cần thiết. Trong thực tế, ràng buộc như một giới hạn hướng dẫn các lựa chọn của tôi.
Ràng buộc là một khái niệm hay xuất hiện trong các cuộc tranh luận chính trị, lên kế hoạch dự án và cuộc sống hàng ngày. Nó mô tả một giới hạn hoặc ranh giới ảnh hưởng đến những gì bạn có thể làm, đến từ các quy tắc, nguồn lực hoặc kỳ vọng. Trong kinh doanh, các ràng buộc về thời gian và ngân sách định hình lựa chọn, ưu tiên và quản lý rủi ro; trong phạm vi pháp lý và đạo đức, ràng buộc bảo vệ quyền lợi và trật tự. Các chuẩn mực xã hội cũng tạo ra các ràng buộc “mềm” hướng dẫn hành vi mà không cần được viết formal. Từ này bắt nguồn từ Latin constringere, mang hình ảnh buộc chặt, nhấn mạnh giới hạn đòi hỏi sự điều chỉnh cẩn trọng.
Giải thích cho người nói tiếng Việt: ràng buộc có thể là giới hạn xã hội hoặc pháp lý chứ không chỉ là giới hạn thông thường; người học hay nhầm với giới hạn thuần túy.
What is the meaning of the word 'constraint'?
In which sentence is 'constraint' used correctly?
Which word is a synonym of 'constraint'?
What is an opposite of 'constraint'?
How would you describe 'constraint' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật