LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

constrict - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

constrict Ý nghĩa của Từ

  • trở nên hẹp hơn hoặc chặt hơn
  • bị hạn chế về phạm vi hoặc quy mô
  • bị hạn chế trong chuyển động hoặc chức năng
Illustration for this word

constrict Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

constrict Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈstrɪkt/
Mỹ /kənˈstrɪkt/
Tiết
constrict

constrict Từ nguyên của Từ

constrict được hình thành từ tiền tố 'con-' (cùng nhau) và gốc 'strict' (kéo chặt). Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'constringere' (buộc lại với nhau) qua tiếng Pháp cổ, và được sử dụng trong cả nghĩa vật lý và nghĩa bóng, như cảm thấy bị ràng buộc về mặt cảm xúc. Hãy tưởng tượng một con rắn quấn chặt quanh một vật thể, hạn chế chuyển động của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Các hạn chế trên thị trường làm thu hẹp sự cạnh tranh, hạn chế các lựa chọn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Constrict có nghĩa là làm hẹp hoặc ép chặt do đó tạo áp lực bên ngoài.
  • Dùng với các cụm từ như constrict movement hoặc constrict the flow.
  • Khác với restrict, constrict nhấn mạnh áp lực vật lý hoặc sự ép chặt.
  • Trong ngữ cảnh kinh tế, chú ý đến nghĩa rộng và hẹp của từ.
  • Thực hành với ví dụ thực tế để nắm sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Constrict giống tighten.
  • Constrict luôn dùng cho ép chặt vật lý.
  • Constrict và restrict có thể thay thế cho mọi ngữ cảnh.
  • Constrict áp dụng cho người.
  • Constrict không dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt phân biệt rõ ràng giữa ép chặt vật lý và hạn chế mang tính ẩn dụ; nhiều người học hay nhầm constrict với restrict ở các ngữ cảnh trừu tượng.

Mẹo Học

  • Phân biệt giữa ép chặt vật lý và hạn chế mang tính ẩn dụ.
  • Ghép constrict với các danh từ như movement, flow, phạm vi.
  • So sánh với restrict và tighten để chọn từ phù hợp.
  • Nhớ gốc từ con- và strict để ghi nhớ ý nghĩa.
  • Luyện tập trong bối cảnh y tế, kỹ thuật và pháp lý.
  • Tạo đoạn hội thoại thể hiện cả hai cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'constrict' mean?

A.To stretch out
B.To enlarge something
C.To make something smaller
D.To separate parts
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the sentence that uses 'constrict' correctly.

A.His smile began to constrict with joy.
B.We need to constrict the room to make it feel larger.
C.The balloon will constrict as it deflates.
D.The plants tend to constrict during the dry season.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'constrict'?

A.Narrow
B.Enlarge
C.Expand
D.Open
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'constrict'?

A.Widen
B.Shrink
C.Reduce
D.Limit
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life context where 'constrict' applies?

A.The heat caused the metal to become tighter in the toolbox.
B.Muscles in the body can constrict when startled.
C.The car sped ahead, leaving the crowd behind.
D.She experienced her clothes tightening around her waist after dinner.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Planning Health Outreach in an Island Archipelago

Workplace Meeting

2026.03.07 · 1:06 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ