LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghệ thuật đương đại có nghĩa là gì và ví dụ

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

contemporary Ý nghĩa của Từ

  • tồn tại hoặc xảy ra cùng một thời điểm với điều gì khác
  • thuộc về cùng một thời kỳ
  • một người hoặc vật sống hoặc xảy ra cùng lúc với một thứ khác
Illustration for this word

contemporary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

contemporary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈtɛmpərəri/
Mỹ /kənˈtɛmpəˌrɛri/
Tiết
contemporary

contemporary Từ nguyên của Từ

con- = cùng nhau + temporary = thời gian; từ Latin 'temporalis' có nghĩa là 'của thời gian' → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng những người từ các thời điểm khác nhau gặp nhau trong một triển lãm nghệ thuật đương đại, hòa trộn các phong cách lịch sử.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi di chuyển bàn tay để lật một trang album cũ đầy bụi. Tôi ghé hai tấm hình bên nhau và điều chỉnh trang phục, ánh sáng, và nét mặt để chúng dường như cùng chia sẻ một khoảnh khắc. Nỗ lực căn chỉnh ấy như đẩy nhẹ thời gian để chúng đồng bộ. Khi đặt chúng cạnh nhau, tôi cảm nhận được ý nghĩa đang nảy ra: những thứ đương thời cùng tồn tại.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Contemporary có nghĩa là đương thời, hiện tại hoặc cùng một thời đại. Tính từ dùng cho các thứ thuộc thời đại hiện tại như nghệ thuật đương đại, nhạc đương đại hoặc thời trang đương đại. Danh từ chỉ người sống cùng thời với người khác, hoặc người đương thời. Lưu ý sự khác biệt với 'temporary' (tạm thời) và với 'modern' (hiện đại nói chung). Thông dụng: lịch sử đương đại, văn hóa đương đại, nghệ sĩ đương đại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhớ rằng contemporary có thể là tính từ hoặc danh từ.
  • - Dùng với nghệ thuật, văn hóa và lịch sử để chỉ thời đại hiện tại.
  • - Tránh nhầm với temporary có nghĩa tạm thời.
  • - Dùng với các từ như lịch sử đương đại, văn hóa đương đại.
  • - Khi là danh từ, nó có thể chỉ người cùng thời đại với bạn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Contemporary chỉ thời đại hiện tại hoặc cùng thời với người khác, nhầm với hiện đại/đang thịnh hành
  • Không nhận ra nó có nghĩa đồng thời với một thời kỳ khác
  • Chỉ dùng cho người chứ không phải vật
  • Nhầm lẫn với tạm thời (temporary)
  • Sử dụng sai khi nói về lịch sử hoặc văn hóa

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Nghĩa đương đại bao hàm vừa hiện tại vừa cùng thời với thứ khác. Không nhầm với hiện đại hoặc tạm thời; lưu ý khi dùng làm tính từ và danh từ.

Mẹo Học

  • Học cả tính từ và danh từ của từ này.
  • Kết hợp với nghệ thuật, lịch sử, văn hóa để diễn đạt hiện tại.
  • Tránh nhầm với temporary (tạm thời).
  • Luyện với các collocations như lịch sử đương đại, nghệ sĩ đương đại.
  • So sánh với hiện đại và cổ điển để nắm sắc thái.
  • Đọc bài viết đương đại để thấy cách dùng trong thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'contemporary'?

A.Current
B.Outdated
C.Ancient
D.Modern
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'contemporary' used correctly?

A.The contemporary society has embraced many technological advancements.
B.She prefers to read only contemporary novels.
C.He lives in a contemporary house that is over a hundred years old.
D.The artist creates contemporary paintings inspired by the Renaissance period.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'contemporary'?

A.Antique
B.Historical
C.Vintage
D.Modern
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'contemporary'?

A.Ancient
B.Up-to-date
C.Trendy
D.Current
Bước 5: Thành thạo

In what context would you use the word 'contemporary'?

A.Referring to something from the past
B.Discussing historical figures
C.Talking about current events
D.Describing a new fashion trend

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Critic on a Controversial Exhibition

Opinion & Ideas

2026.05.06 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
An Artist's Dalliance in a Local Gallery

Opinion & Ideas

2026.03.03 · 1:19 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Blackout and Signalling in a Regional Crisis

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.10 · 1:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ