nghệ thuật đương đại có nghĩa là gì và ví dụ
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
con- = cùng nhau + temporary = thời gian; từ Latin 'temporalis' có nghĩa là 'của thời gian' → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng những người từ các thời điểm khác nhau gặp nhau trong một triển lãm nghệ thuật đương đại, hòa trộn các phong cách lịch sử.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi di chuyển bàn tay để lật một trang album cũ đầy bụi. Tôi ghé hai tấm hình bên nhau và điều chỉnh trang phục, ánh sáng, và nét mặt để chúng dường như cùng chia sẻ một khoảnh khắc. Nỗ lực căn chỉnh ấy như đẩy nhẹ thời gian để chúng đồng bộ. Khi đặt chúng cạnh nhau, tôi cảm nhận được ý nghĩa đang nảy ra: những thứ đương thời cùng tồn tại.
Contemporary có nghĩa là đương thời, hiện tại hoặc cùng một thời đại. Tính từ dùng cho các thứ thuộc thời đại hiện tại như nghệ thuật đương đại, nhạc đương đại hoặc thời trang đương đại. Danh từ chỉ người sống cùng thời với người khác, hoặc người đương thời. Lưu ý sự khác biệt với 'temporary' (tạm thời) và với 'modern' (hiện đại nói chung). Thông dụng: lịch sử đương đại, văn hóa đương đại, nghệ sĩ đương đại.
Nghĩa đương đại bao hàm vừa hiện tại vừa cùng thời với thứ khác. Không nhầm với hiện đại hoặc tạm thời; lưu ý khi dùng làm tính từ và danh từ.
What is the meaning of the word 'contemporary'?
In which of the following sentences is the word 'contemporary' used correctly?
Which word is most similar to 'contemporary'?
Which word is an opposite of 'contemporary'?
In what context would you use the word 'contemporary'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật