LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

contemptuous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

contemptuous Ý nghĩa của Từ

  • thể hiện sự khinh thường hoặc chế giễu
  • biểu thị sự thiếu tôn trọng
  • châm biếm hoặc chế giễu
Illustration for this word

contemptuous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

contemptuous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈtɛmptʃʊəs/
Mỹ /kənˈtɛmp.tʃu.əs/
Tiết
contemptuous

contemptuous Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'con-' (cùng nhau) + 'temptus' (được thuần hóa, được giữ) → Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nhìn xuống một con vật đã thuần hóa, tượng trưng cho sự khinh thường và cảm giác vượt trội, khiến bạn nhớ rằng việc khinh thường có nghĩa là cảm giác thống trị lệch lạc đối với người khác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mô tả thái độ, dáng vẻ hoặc giọng nói biểu thị sự khinh miệt sâu sắc đối với ai đó hoặc điều gì đó. Nó gợi lên cảm giác tự tôn và thiếu tôn trọng, vượt ra ngoài sự bất đồng đơn thuần. Thường xuất hiện cùng với một nụ cười khinh khỉnh, đôi môi nhếch lên hoặc một nhận xét gay gắt cho thấy mục tiêu không xứng đáng được chú ý. Từ này mang nghĩa tiêu cực mạnh và làm màu sắc câu bằng phán xét đạo đức. So với các từ như khinh miệt hoặc miệt thị, nó có cường độ mạnh hơn. Lưu ý: thường nhắm tới người hoặc nhóm và kết hợp với động từ như nhìn, nói ra hoặc phát ra.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Không dùng cho bản thân; contemptuous mô tả thái độ nhục mỡ nhắm vào người khác.
  • Kết hợp với danh từ hoặc đại từ: cái nhìn contemptuous, nhận xét contemptuous.
  • Nhớ rằng nó ngụ ý phán xét đạo đức, không chỉ sự ghét bỏ.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương hơn là nói chuyện hàng ngày.
  • Khác với 'disdainful' (mạnh nhẹ) và 'derisive' (nhạo báng).
  • Thường nhắm tới người hoặc nhóm, không phải vật thể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm contemptuous với contemptible (xứng đáng khinh miệt).
  • Nghĩ nó chỉ là khó chịu hay phiền phức.
  • Cho rằng có thể áp dụng cho vật thể hoặc ý tưởng trung lập.
  • Sử dụng trong hoàn cảnh trung lập hoặc tích cực.
  • Quên rằng nó thường nhắm tới người hoặc nhóm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có thể hiểu contemptuous là phán xét đạo đức mạnh mẽ và thái độ tự tin, tự cao. Người học thường nhầm với chỉ bất đồng hay khó chịu, nhưng sự nặng nề về cảm xúc là có thật.

Mẹo Học

  • Soạn câu cho thấy cái nhìn contemptuous, không chỉ sự khó chịu.
  • So sánh với disdainful, derisive và sneering để nắm sắc thái.
  • Lưu ý các collocations: contemptuous glance, remark, tone.
  • Ghi âm để nghe giọng điệu mạnh mẽ.
  • Đọc ví dụ văn học để thấy cách dùng mạnh.
  • Không dùng với bản thân; nhắm tới người khác.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'contemptuous' mean?

A.Showing disdain or scorn
B.Showing kindness and respect
C.Exhibiting confusion
D.Demonstrating excitement
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'contemptuous' correctly?

A.She felt contemptuous of the rules that everyone else was following.
B.His contemptuous feelings led him to help others with joy.
C.The child gave a contemptuous smile after receiving a compliment.
D.They expressed a contemptuous attitude towards the movie's positive reviews.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'contemptuous'?

A.Affectionate
B.Grateful
C.Disdainful
D.Excited
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word of 'contemptuous'?

A.Indifferent
B.Respectful
C.Disregarding
D.Critical
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel a strong sense of disdain?

A.She praised her friend's talents during the performance.
B.He felt a deep connection to the stranger who helped him.
C.A person might look disdainfully at a rude customer in a restaurant.
D.Everyone admired the artwork in the gallery.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ