contradictory - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
contra- = chống lại + dict = nói. Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó đang cãi vã kịch liệt, mỗi từ đều mâu thuẫn với từ trước đó, tạo ra một sự xung đột tinh thần.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQContradictory mô tả các tuyên bố hoặc tình huống không thể đúng cùng lúc vì chúng đối lập với nhau. Khác với inconsistent, nó nhấn mạnh sự đối lập trực tiếp giữa các ý tưởng. Người học thường nhầm lẫn với không nhất quán hoặc gây tranh cãi, làm mất đi sắc thái. Dùng khi hai phát biểu đối lập nhau và không thể cùng đúng.
Với người Việt, contradictory thường được hiểu mạnh, nhưng tiếng Anh phân biệt giữa đối lập trực tiếp và không nhất quán một cách tinh tế theo ngữ cảnh.
What is the meaning of 'contradictory'?
In which of the following sentences is 'contradictory' used correctly?
Which of the following is an antonym of 'contradictory'?
In what real-life context would you encounter something contradictory?
Reflect on a situation where you experienced something contradictory.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật