contrary - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
con- = cùng nhau + trarius = xoay (từ 'xoay'); Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng hai người tranh luận, nhiệt tình thảo luận về quan điểm trái ngược của họ, khi các lập luận của họ quay và quấn quanh nhau, tạo nên một cuộc tranh luận sôi nổi và sinh động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đặt tay lên vô-lăng và quay nó, thấy xe phản ứng với từng cử chỉ nhỏ. Trên bản đồ hiện ra một hướng ngược lại, như một tiếng gọi trái ngược. Tôi đẩy và kéo, điều chỉnh tốc độ và giữ thẳng hướng. Khi tiến lên, sự xung đột ấy trở thành một chỉ dẫn để quyết định.
Contrary là một từ đa nghĩa có thể dùng làm tính từ và danh từ. Khi ở tính từ, nó diễn đạt điều gì đó trái ngược về bản chất, hướng hoặc ý nghĩa, ví dụ một ý nghĩ ngược với lẽ thường hoặc một quan điểm phản đối quan điểm phổ biến. Khi ở danh từ, nó chỉ một người có ý kiến đối lập hoặc một phát ngôn đối lập với một khẳng định khác. Người học thường nhầm lẫn với opposite hoặc conflicting và hay dùng sai với cụm 'contrary to'. Trong ngữ cảnh, hãy phân biệt giữa trái ngược và phản đối để chọn từ cho sắc thái phù hợp.
Trong tiếng Việt, trái ngược có nhiều cách diễn đạt; người học hay nhầm lẫn giữa 'trái ngược' và các từ đồng nghĩa khác và quên kiểm tra giới từ sau 'contrary to'.
What does the word 'contrary' mean?
In which sentence is the word 'contrary' used correctly?
Which word is an antonym of 'contrary'?
In what real-life context would you use the word 'contrary'?
Can you provide a sentence using the word 'contrary'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật