LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

contravene - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

contravene Ý nghĩa của Từ

  • vi phạm một quy tắc hoặc luật
  • hành động ngược lại với điều gì
  • mâu thuẫn hoặc chống lại
Illustration for this word

contravene Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

contravene Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌkɒntrəˈviːn/
Mỹ /ˌkɑːntrəˈvin/
Tiết
contravene

contravene Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: contra- (chống lại) + venire (đến). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một biển hiệu giao thông có ghi 'Cấm vào'—vi phạm giống như phớt lờ biển báo đó và lái xe ngược lại dòng chảy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Contravene trong tiếng Việt được dịch là vi phạm hoặc trái với quy định. Đây là động từ trang trọng, dùng chủ yếu trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính hoặc học thuật. Ví dụ: Công ty đã contravene các tiêu chuẩn môi trường bằng cách xả thải trái phép. Lưu ý khác biệt giữa contravene và phản đối: phản đối ám chỉ phản bác ý kiến, còn contravene nhấn mạnh việc vi phạm quy định. Học từ này nên đi kèm với các giới từ hoặc danh từ đi kèm như contravene a rule, contravene a regulation, contravene a policy.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng để vi phạm quy định
  • contravene a một quy tắc / một luật
  • Không nhầm với phản đối (oppose) một tuyên bố
  • Thường gặp trong văn bản pháp lý hoặc tuân thủ
  • Đi kèm với to/contravene a rule hoặc contravene a regulation

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm với oppose hay contradict
  • Thường dùng trong văn bản pháp lý/trang trọng chứ ít dùng nói chuyện hàng ngày
  • Nhầm lẫn giữa vi phạm và phản đối một quan điểm
  • Cần có đối tượng rõ ràng (contravene a rule)
  • Có thể bị nhầm với các động từ đối nghịch khác

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nhầm contravene với oppose. Hãy nhớ contravene là vi phạm hoặc đi ngược lại một quy định, không chỉ phản đối một quan điểm.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ ý nghĩa cốt lõi: vi phạm/đi ngược lại quy định
  • Phân biệt với oppose và contradict
  • Cụm từ thường gặp: contravene a rule, contravene a regulation
  • Đọc văn bản pháp lý để thấy cách dùng chuẩn
  • Luyện tập với tình huống tuân thủ
  • Đây là động từ tấc cả có tân ngữ đi sau

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'contravene'?

A.To obey a law
B.To violate or go against
C.To support an argument
D.To clarify a statement
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'contravene' correctly?

A.She chose to contravene her plan by following it precisely.
B.His actions were seen to contravene the club rules.
C.To contravene the instructions, he followed them exactly.
D.The speech would contravene the audience's expectations.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'contravene'?

A.Abide
B.Disobey
C.Follow
D.Agree
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'contravene'?

A.Comply
B.Ignore
C.Reject
D.Defy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where rules are followed or broken?

A.A person chooses to uphold the constitution.
B.The decision made by the council followed community guidelines.
C.He often contravenes the rules set by his employer when he is late.
D.Ignoring safety regulations at a construction site can be dangerous.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ